ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
楼上
lóushàng
tầng trên, lầu trên
Hán việt: lâu thượng
—

Gợi nhớ

Từ "楼上" (lóushàng) mang nghĩa "tầng trên, lầu trên", kết hợp bởi 楼 (lóu - lâu): "tòa nhà" + 上 (shàng - thượng): "lên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 楼: Dùng gỗ lớn (木) dựng chồng nhiều tầng cao (娄) cho con người sinh sống và làm việc chính là tòa nhà, tầng lầu (楼). • Chữ 上: Một nét sổ thẳng đứng vươn cao khỏi đường chuẩn nằm ngang (一) ở đáy, chỉ rõ phương hướng đi lên phía trên, ở trên (上).

Thành phần cấu tạo

楼上
lóushàng
tầng trên, lầu trên
楼
lóu • lâu
tòa nhà
木
Bộ Mộc
Gỗ, cây (nằm bên trái)
娄
Lâu
Rỗng bên trong / âm đọc (nằm bên phải)
上
shàng • thượng
lên
一
Bộ Nhất
Nét ngang, mặt phẳng (phía dưới)
卜
Nét chỉ lên
Hướng lên trên (phía trên)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:tầng trên, lầu trên
Ví dụ (3)
wǒ我jiā家lóushàng楼上zhù住zhe着yí一wèi位lǎoshī老师。
Tầng trên nhà tôi có một giáo viên sống.
A teacher lives upstairs from my home.
lóushàng楼上tài太chǎo吵le了,wǒ我shuì睡bù不zhe着。
Tầng trên ồn quá, tôi không ngủ được.
It's too noisy upstairs; I can't fall asleep.
qǐng请nǐ你bǎ把xiāngzi箱子bāndào搬到lóushàng楼上。
Làm ơn chuyển cái thùng lên tầng trên.
Please carry the box upstairs.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây