楼上
—
Gợi nhớ
Từ "楼上" (lóushàng) mang nghĩa "tầng trên, lầu trên", kết hợp bởi 楼 (lóu - lâu): "tòa nhà" + 上 (shàng - thượng): "lên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 楼: Dùng gỗ lớn (木) dựng chồng nhiều tầng cao (娄) cho con người sinh sống và làm việc chính là tòa nhà, tầng lầu (楼). • Chữ 上: Một nét sổ thẳng đứng vươn cao khỏi đường chuẩn nằm ngang (一) ở đáy, chỉ rõ phương hướng đi lên phía trên, ở trên (上).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 楼上
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tầng trên, lầu trên
Ví dụ (3)
我家楼上住着一位老师。
Tầng trên nhà tôi có một giáo viên sống.
A teacher lives upstairs from my home.
楼上太吵了,我睡不着。
Tầng trên ồn quá, tôi không ngủ được.
It's too noisy upstairs; I can't fall asleep.
请你把箱子搬到楼上。
Làm ơn chuyển cái thùng lên tầng trên.
Please carry the box upstairs.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây