ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
罩
zhào
cái chụp, cái lồng, cái vỏ, khẩu trang, áo (che bên ngoài).
Hán việt: tráo
丨フ丨丨一丨一丨フ一一一丨
13
个
HSK 5
—

Gợi nhớ

Tấm lưới đan (罒) chụp gọn từ trên cao (卓) xuống để bảo vệ thức ăn khỏi bụi bặm, nghĩa là cái lồng bàn, chụp che (罩).

Thành phần cấu tạo

罩
zhào
Che, phủ
罒
Bộ Võng (trên)
Tấm lưới, bao vây (phía trên)
卓
Trác
Cao, vượt trội / âm đọc (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (2)

1
danh từ
Nghĩa:cái chụp, cái lồng, cái vỏ, khẩu trang, áo (che bên ngoài).
Ví dụ (5)
xiànzài现在chūmén出门bìxū必须dài戴kǒuzhào口罩。
Bây giờ ra đường bắt buộc phải đeo khẩu trang.
You must wear a mask when going out now.
zhè这gè个dēngzhào灯罩hěn很piàoliang漂亮。
Cái chụp đèn (chao đèn) này rất đẹp.
This lampshade is very beautiful.
bǎ把chē车zhào罩gài盖shàng上,miǎnde免得luò落huī灰。
Phủ bạt che xe (áo xe) lên đi, kẻo bị bụi bám.
Put the car cover on so it won’t get dusty.
zhè这shì是yí一gè个bōli玻璃zhào罩。
Đây là một cái lồng kính.
This is a glass cover.
chū出ménqián门前yào要gěi给jiājù家具gài盖shàng上sùliào塑料fángchénzhào防尘罩。
Trước khi đi xa phải phủ tấm chắn bụi (áo chống bụi) bằng nhựa lên đồ đạc trong nhà.
Dust cover.
2
động từ
Nghĩa:chụp, che, phủ, bao trùm.
Ví dụ (5)
dàwù大雾lǒngzhào笼罩zhe着zhěnggè整个chéngshì城市。
Sương mù dày đặc bao trùm lấy cả thành phố.
A thick fog enveloped the entire city.
ná拿gè个dōngxi东西bǎ把cài菜zhào罩shàng上,bié别ràng让cāngying苍蝇dīng叮le了。
Lấy cái gì đó lồng (đậy) thức ăn lại, đừng để ruồi bâu vào.
Cover the dish with something so the flies don't land on it.
yí一jiàn件jiù旧dàyī大衣zhào罩zài在tā他shēn身shàng上。
Một chiếc áo khoác cũ trùm lên người anh ấy.
An old overcoat hung loosely over him.
yèmù夜幕zhào罩zhù住le了dàdì大地。
Màn đêm bao phủ lấy mặt đất.
Night fell over the land.
zhè这shìr事儿wǒ我zhào罩zhe着nǐ你,bié别pà怕。
Việc này tôi bảo kê (lo liệu, che chở) cho bạn, đừng sợ (Tiếng lóng: Zhào zhe).
I've got your back on this, so don't be afraid.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây