ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
胸罩
xiōngzhào
Áo lót
Hán việt: hung tráo
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "胸罩" (xiōngzhào) nghĩa là "Áo lót", ghép bởi: 胸 (xiōng): Ngực + 罩 (zhào): Che.

Thành phần cấu tạo

胸罩
xiōngzhào
Áo lót
月
匈
罒
卓

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Áo lót
Ví dụ (3)
zhè这kuǎn款xiōngzhào胸罩hěn很shūfu舒服。
Kiểu áo lót này rất thoải mái.
This bra is very comfortable.
tā她zài在shāngchǎng商场mǎi买le了xiōngzhào胸罩。
Cô ấy mua áo lót ở trung tâm thương mại.
She bought a bra at the mall.
xiōngzhào胸罩de的chǐmǎ尺码yào要héshì合适。
Size áo lót cần phù hợp.
The bra size needs to fit properly.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây