紧身胸衣
—
Gợi nhớ
Từ "紧身胸衣" (jǐnshēn xiōngyī) nghĩa là "Áo chẽn, corset / Áo định hình ngực eo", ghép bởi: 紧 (jǐn): Chặt chẽ + 身 (shēn): thân + 胸 (xiōng): Ngực + 衣 (yī): Quần áo.
Thành phần cấu tạo
紧身胸衣
Áo chẽn, corset / Áo định hình ngực eo
臤
糸
身
月
匈
衣
Phân tích từ 紧身胸衣
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Áo chẽn, corset / Áo định hình ngực eo
Ví dụ (3)
复古风格的蕾丝外穿紧身胸衣,在年轻女装代购中销量持续增长。
Mẫu áo chẽn corset phối ren mặc ngoài phong cách vintage có doanh số không ngừng tăng trưởng trong các đơn hàng mua hộ quần áo nữ trẻ trung.
Vintage-style outerwear lace corsets have seen steady sales growth among young women's apparel purchasing agents.
穿着婚纱或者晚礼服前,新娘通常会内搭一件无肩带的紧身胸衣以修饰身形。
Trước khi mặc váy cưới hoặc váy dạ hội, cô dâu thường mặc lót bên trong một chiếc corset cúp ngực để định hình thon gọn vóc dáng.
Before putting on a wedding dress or evening gown, a bride usually wears a strapless corset underneath to shape her figure.
该紧身胸衣背面配有可调节的绑带设计,方便用户根据个人舒适度调整松紧。
Mặt sau chiếc corset này có thiết kế dây đan thắt điều chỉnh được, tiện lợi cho người dùng căn chỉnh độ ôm theo sự thoải mái cá nhân.
This corset features an adjustable lace-up back, allowing users to easily adjust the tightness for personal comfort.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây