笼罩
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "笼罩" (lǒngzhào) mang nghĩa "bao phủ, bao trùm", kết hợp bởi 笼 (lóng / lǒng - lung): "lồng" + 罩 (zhào - tráo): "Che". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 笼: Những thanh tre dẻo dai (⺮) được đan uốn lượn như mình rồng (龙) tạo thành chiếc lồng tre hoặc giỏ đựng bao trùm bên ngoài (笼). • Chữ 罩: Tấm lưới đan (罒) chụp gọn từ trên cao (卓) xuống để bảo vệ thức ăn khỏi bụi bặm, nghĩa là cái lồng bàn, chụp che (罩).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 笼罩
Từ ghép (15)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:bao phủ, bao trùm
Ví dụ (5)
清晨,整个山谷笼罩在浓雾之中。
Sáng sớm, cả thung lũng bao trùm trong sương mù dày đặc.
At dawn, the entire valley was shrouded in thick fog.
夜幕降临,大地笼罩在一片黑暗里。
Màn đêm buông xuống, mặt đất bao trùm trong một màu tăm tối.
As night fell, the land was enveloped in darkness.
战争的阴影笼罩着这个国家。
Bóng đen chiến tranh đang bao trùm lấy quốc gia này.
The shadow of war hung over this country.
听到这个坏消息,悲伤的气氛笼罩着大家。
Nghe tin xấu này, bầu không khí đau thương bao trùm lấy mọi người.
After hearing the bad news, an atmosphere of sorrow hung over everyone.
城市上空笼罩着一层厚厚的烟霾。
Bầu trời thành phố bị bao phủ bởi một lớp khói bụi dày đặc.
A thick layer of smog hung over the city.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây