笼子
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "笼子" (lóngzi) mang nghĩa "lồng, chuồng", kết hợp bởi 笼 (lóng / lǒng - lung): "lồng" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 笼: Những thanh tre dẻo dai (⺮) được đan uốn lượn như mình rồng (龙) tạo thành chiếc lồng tre hoặc giỏ đựng bao trùm bên ngoài (笼). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:lồng, chuồng
Ví dụ (5)
鸟儿从笼子里飞走了。
Chú chim đã bay ra khỏi lồng.
The bird flew out of the cage.
动物园里的狮子被关在笼子里。
Những con sư tử trong sở thú bị nhốt trong chuồng.
The lion in the zoo is kept in a cage.
我每天都会清理兔子的笼子。
Ngày nào tôi cũng dọn dẹp chuồng của chú thỏ.
I clean the rabbit's cage every day.
他在宠物店买了一个新笼子。
Anh ấy đã mua một cái chuồng mới ở cửa hàng thú cưng.
He bought a new cage at the pet store.
他觉得自己像被困在笼子里一样。
Anh ấy cảm thấy mình giống như bị mắc kẹt trong lồng vậy.
He feels as if he were trapped in a cage.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây