防尘罩
—
Gợi nhớ
Từ "防尘罩" (fángchénzhào) mang nghĩa "Bạt bọc bảo vệ / Chắn bụi", kết hợp bởi 防 (fáng - phòng): "Phòng ngừa" + 尘 (chén - trần): "bụi" + 罩 (zhào - tráo): "Che". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 防: Đắp những gò đất cao (阝) bao bọc khắp bốn phương (方) quanh thành trì để ngăn giặc dữ và lũ lụt chính là sự đề phòng, phòng ngừa (防). • Chữ 尘: Những hạt đất (土) nhỏ li ti (小) bay lơ lửng trong nắng sớm rồi phủ lên mặt bàn, chính là hạt bụi, bụi trần (尘). • Chữ 罩: Tấm lưới đan (罒) chụp gọn từ trên cao (卓) xuống để bảo vệ thức ăn khỏi bụi bặm, nghĩa là cái lồng bàn, chụp che (罩).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 防尘罩
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bạt bọc bảo vệ / Chắn bụi
Ví dụ (3)
导轨处的伸缩式钢制防尘罩损坏,需要采购备件更换。
Nắp chắn bụi bằng thép kiểu co giãn tại vị trí thanh dẫn hướng bị hỏng, cần mua phụ tùng thay thế.
The telescopic steel dust cover at the guide rail is damaged and requires purchasing spare parts for replacement.
丝杠加装防尘罩可以大幅延长滚珠丝杠副的使用寿命。
Trục vít me lắp thêm bao chắn bụi có thể kéo dài đáng kể tuổi thọ của bộ truyền vít me bi.
Fitting a dust cover onto the lead screw can significantly extend the service life of the ball screw assembly.
防尘罩应具有耐油、耐酸碱和阻燃的特性。
Bao che bảo vệ chắn bụi cần có đặc tính kháng dầu, chịu axit kiềm và chống cháy.
The dust cover should have the characteristics of being oil-resistant, acid and alkali resistant, and flame retardant.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây