罩衫
—
Gợi nhớ
Từ "罩衫" (zhàoshān) mang nghĩa "Áo khoác ngoài dáng rộng (blouse/smock)", kết hợp bởi 罩 (zhào - tráo): "Che" + 衫 (shān - sam): "áo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 罩: Tấm lưới đan (罒) chụp gọn từ trên cao (卓) xuống để bảo vệ thức ăn khỏi bụi bặm, nghĩa là cái lồng bàn, chụp che (罩). • Chữ 衫: Tấm áo mỏng (衤) được may điểm xuyết những đường viền thanh thoát (彡) mặc bên trong gọi là chiếc áo cánh, trang phục (衫).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 罩衫
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Áo khoác ngoài dáng rộng (blouse/smock)
Ví dụ (3)
她穿了一件宽松的蕾丝罩衫搭配牛仔裤。
Cô ấy mặc một chiếc áo blouse ren dáng rộng phối cùng quần jeans.
She wore a loose lace blouse paired with jeans.
幼儿园的小朋友画画时需要套上一件防脏的罩衫。
Trẻ em trường mầm non khi vẽ tranh cần khoác một chiếc áo khoác ngoài chống bẩn.
Kindergarten children need to put on a stain-resistant smock over their clothes when painting.
这种轻薄的防晒罩衫很受海滩游客的喜爱。
Loại áo choàng chống nắng mỏng nhẹ này rất được du khách đi biển yêu thích.
This lightweight sun-protective cover-up is well loved by beachgoers.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây