笼统
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "笼统" (lǒngtǒng) mang nghĩa "chung chung, không rõ ràng cụ thể", kết hợp bởi 笼 (lóng / lǒng - lung): "lồng" + 统 (tǒng - thống): "thống nhất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 笼: Những thanh tre dẻo dai (⺮) được đan uốn lượn như mình rồng (龙) tạo thành chiếc lồng tre hoặc giỏ đựng bao trùm bên ngoài (笼). • Chữ 统: Gom tất cả những mối dây tơ (纟) quy tụ đầy đủ (充) về một mối duy nhất để quản lý một cách thống nhất và thống kê rõ ràng (统).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 笼统
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:chung chung, không rõ ràng cụ thể
Ví dụ (5)
这个回答太笼统了,我们需要具体的细节。
Câu trả lời này quá chung chung, chúng tôi cần những chi tiết cụ thể.
This answer is too general; we need specific details.
他只是笼统地介绍了一下计划,没有说具体怎么做。
Anh ấy chỉ giới thiệu kế hoạch một cách chung chung, không nói cụ thể phải làm thế nào.
He only gave a general introduction to the plan without explaining exactly how to carry it out.
这个问题不能笼统地看,要具体情况具体分析。
Vấn đề này không thể nhìn nhận một cách chung chung được, cần phải phân tích theo từng tình huống cụ thể.
This issue can't be viewed in a general way; it requires concrete analysis based on the specific circumstances.
他的要求很笼统,让大家不知道该从何下手。
Yêu cầu của anh ấy rất chung chung, khiến mọi người không biết phải bắt đầu từ đâu.
His requirements were too vague, leaving everyone unsure where to begin.
文章的结论过于笼统,缺乏说服力。
Kết luận của bài viết quá chung chung, thiếu sức thuyết phục.
The article's conclusion is too broad and lacks persuasiveness.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây