灯笼裤
—
Gợi nhớ
Từ "灯笼裤" (dēnglongkù) mang nghĩa "Quần ống túm, quần alibaba / Quần bloomers", kết hợp bởi 灯 (dēng - đăng): "đèn" + 笼 (lóng / lǒng - lung): "lồng" + 裤 (kù - khố): "quần". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 灯: Ngọn lửa ấm áp (火) được thắp sáng trên chiếc giá sắt hình chữ đinh (丁) để xua tan bóng tối trong đêm chính là cây đèn (灯). • Chữ 笼: Những thanh tre dẻo dai (⺮) được đan uốn lượn như mình rồng (龙) tạo thành chiếc lồng tre hoặc giỏ đựng bao trùm bên ngoài (笼). • Chữ 裤: Món trang phục bằng vải (衤) rộng rãi như nhà kho (库) dùng để che chở đôi chân khi đi lại chính là chiếc quần (裤).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 灯笼裤
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Quần ống túm, quần alibaba / Quần bloomers
Ví dụ (3)
灯笼裤通风透气且行动方便,非常适合进行瑜伽运动时穿着。
Quần ống túm thông gió thoáng khí lại thuận tiện cử động, rất thích hợp mặc khi tập luyện yoga.
Harem pants are airy, breathable, and allow easy movement, making them ideal to wear when practicing yoga.
这款童装防蚊灯笼裤采用轻薄的莫代尔面料,夏天卖得非常好。
Mẫu quần ống túm chống muỗi dành cho trẻ em này dùng chất vải Modal mỏng nhẹ, mùa hè bán cực kỳ chạy.
Made of lightweight modal fabric, these children's anti-mosquito harem pants sell very well in the summer.
卖家在宝贝详情页中提示,灯笼裤的裆部偏低,购买时请参考臀围。
Người bán nhắc nhở trong trang chi tiết sản phẩm rằng đũng quần alibaba hơi thấp, khi mua vui lòng tham khảo số đo vòng mông.
The seller notes on the product detail page that the harem pants have a low drop-crotch, so buyers should refer to their hip measurements when purchasing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây