ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
胸围
xiōngwéi
Vòng ngực
Hán việt: hung vi
—

Gợi nhớ

Từ "胸围" (xiōngwéi) mang nghĩa "Vòng ngực", kết hợp bởi 胸 (xiōng - hung): "Ngực" + 围 (wéi - vi): "Bao quanh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 胸: Phần cơ thể bằng xương thịt (月) bao bọc và che chở cho lồng ngực (匈) bên trong chính là bộ ngực, tấm lòng (胸). • Chữ 围: Bức tường thành kiên cố (囗) được lính tuần tra đi vòng quanh (韦) canh giữ suốt bốn phía gọi là bao quanh, vây quanh (围).

Thành phần cấu tạo

胸围
xiōngwéi
Vòng ngực
胸
xiōng • hung
Ngực
月
Bộ Nguyệt (Nhục)
Thịt, bộ phận cơ thể (bên trái)
匈
Chữ Hung
ngực, lồng ngực (bên phải)
围
wéi • vi
Bao quanh
囗
Bộ Vi
Bao quanh (phía ngoài)
韦
Vi
Da / âm đọc (phía trong)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Vòng ngực
Ví dụ (3)
yàngyī样衣shàng上yǐjīng已经biāo标hǎo好le了xiōngwéi胸围。
Trên áo mẫu đã ghi rõ vòng ngực.
The bust measurement has already been marked on the sample garment.
xiōngwéi胸围bú不duì对huì会yǐngxiǎng影响zhěng整pī批huò货。
Vòng ngực không đúng sẽ ảnh hưởng đến cả lô hàng.
An incorrect bust measurement will affect the entire batch of goods.
gēndānyuán跟单员bǎ把xiōngwéi胸围xiě写jìn进le了shēngchǎn生产dān单。
Nhân viên theo dõi đơn hàng đã ghi vòng ngực vào phiếu sản xuất.
The merchandiser wrote the bust measurement into the production order.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây