胸围
—
Gợi nhớ
Từ "胸围" (xiōngwéi) mang nghĩa "Vòng ngực", kết hợp bởi 胸 (xiōng - hung): "Ngực" + 围 (wéi - vi): "Bao quanh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 胸: Phần cơ thể bằng xương thịt (月) bao bọc và che chở cho lồng ngực (匈) bên trong chính là bộ ngực, tấm lòng (胸). • Chữ 围: Bức tường thành kiên cố (囗) được lính tuần tra đi vòng quanh (韦) canh giữ suốt bốn phía gọi là bao quanh, vây quanh (围).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 胸围
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Vòng ngực
Ví dụ (3)
样衣上已经标好了胸围。
Trên áo mẫu đã ghi rõ vòng ngực.
The bust measurement has already been marked on the sample garment.
胸围不对会影响整批货。
Vòng ngực không đúng sẽ ảnh hưởng đến cả lô hàng.
An incorrect bust measurement will affect the entire batch of goods.
跟单员把胸围写进了生产单。
Nhân viên theo dõi đơn hàng đã ghi vòng ngực vào phiếu sản xuất.
The merchandiser wrote the bust measurement into the production order.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây