医用口罩
—
Gợi nhớ
Từ "医用口罩" (yīyòng kǒuzhào) mang nghĩa "Khẩu trang y tế", kết hợp bởi 医 (yī - y): "Bác sĩ" + 用 (yòng - dụng): "dùng" + 口 (kǒu - khẩu): "miệng" + 罩 (zhào - tráo): "Che". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 医: Người thầy thuốc mở chiếc hộp (匚) lấy mũi kim châm cứu sắc như mũi tên (矢) để chữa bệnh cứu người chính là bác sĩ, y học (医). • Chữ 用: Hình cái thùng gỗ có ngăn để đựng đồ, vật dụng hữu ích được đem ra sử dụng, mang đồ ra dùng (用). • Chữ 口: Hình vuông đơn giản giống như nhìn thẳng vào cái miệng 口 đang mở ra, lỗ vuông ở giữa khuôn mặt. • Chữ 罩: Tấm lưới đan (罒) chụp gọn từ trên cao (卓) xuống để bảo vệ thức ăn khỏi bụi bặm, nghĩa là cái lồng bàn, chụp che (罩).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 医用口罩
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Khẩu trang y tế
Ví dụ (3)
医生在进行手术时必须佩戴一次性医用口罩。
Bác sĩ khi thực hiện phẫu thuật bắt buộc phải đeo khẩu trang y tế dùng một lần.
Doctors must wear disposable medical masks when performing surgery.
合格的医用口罩通常具有细菌过滤效率达标的测试报告。
Khẩu trang y tế đạt chuẩn thường có báo cáo thử nghiệm về hiệu suất lọc vi khuẩn đạt tiêu chuẩn.
Qualified medical masks typically come with a test report showing that their bacterial filtration efficiency (BFE) meets the standard.
疫情期间,市民进入医院时必须规范佩戴医用口罩。
Trong thời gian dịch bệnh, người dân khi vào bệnh viện phải đeo khẩu trang y tế đúng quy cách.
During the pandemic, citizens must properly wear a medical mask when entering the hospital.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây