ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
昭
zhāo
Sáng tỏ; rõ ràng
Hán việt: chiêu
丨フ一一フノ丨フ一
9
HSK 3
Danh từ

Gợi nhớ

Ánh mặt trời (日) rực rỡ như lên tiếng vẫy gọi (召) vạn vật thức giấc, làm cho mọi điều trở nên minh bạch, sáng tỏ (昭).

Thành phần cấu tạo

昭
zhāo
Sáng tỏ; rõ ràng
日
Bộ Nhật
Mặt trời (bên trái)
召
Triệu
Triệu / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:Sáng tỏ; rõ ràng
Ví dụ (5)
tā他de的yěxīn野心yǐjīng已经zhāo昭rán然ruò若jiē揭。
Dã tâm của anh ta đã rõ ràng như ban ngày.
His ambition has already become completely obvious.
tiānlǐ天理zhāo昭zhāng彰,huàirén坏人chízǎo迟早huì会shòudào受到chéngfá惩罚。
Lẽ trời sáng tỏ, kẻ xấu sớm muộn gì cũng sẽ bị trừng phạt.
Heaven's justice is clear; wrongdoers will be punished sooner or later.
zhè这zhuāng桩yuān'àn冤案zhōngyú终于déyǐ得以zhāoxuě昭雪。
Vụ án oan này cuối cùng cũng được làm sáng tỏ (minh oan).
This miscarriage of justice was finally redressed.
zhèxiē这些shìshí事实zhāo昭shì示le了yí一gè个shēnkè深刻de的dàolǐ道理。
Những sự thật này làm sáng tỏ một đạo lý sâu sắc.
These facts reveal a profound truth.
nà那gè个chòumíngzhāozhù臭名昭著de的zuìfàn罪犯zhōngyú终于bèibǔ被捕le了。
Tên tội phạm khét tiếng (tiếng xấu rành rành) đó cuối cùng đã bị bắt.
That notorious criminal was finally arrested.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây