昭
丨フ一一フノ丨フ一
9
HSK 3
Danh từ
Gợi nhớ
Ánh mặt trời (日) rực rỡ như lên tiếng vẫy gọi (召) vạn vật thức giấc, làm cho mọi điều trở nên minh bạch, sáng tỏ (昭).
Thành phần cấu tạo
昭
Sáng tỏ; rõ ràng
日
Bộ Nhật
Mặt trời (bên trái)
召
Triệu
Triệu / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép (1)
Từ đồng âm (13)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Sáng tỏ; rõ ràng
Ví dụ (5)
他的野心已经昭然若揭。
Dã tâm của anh ta đã rõ ràng như ban ngày.
His ambition has already become completely obvious.
天理昭彰,坏人迟早会受到惩罚。
Lẽ trời sáng tỏ, kẻ xấu sớm muộn gì cũng sẽ bị trừng phạt.
Heaven's justice is clear; wrongdoers will be punished sooner or later.
这桩冤案终于得以昭雪。
Vụ án oan này cuối cùng cũng được làm sáng tỏ (minh oan).
This miscarriage of justice was finally redressed.
这些事实昭示了一个深刻的道理。
Những sự thật này làm sáng tỏ một đạo lý sâu sắc.
These facts reveal a profound truth.
那个臭名昭著的罪犯终于被捕了。
Tên tội phạm khét tiếng (tiếng xấu rành rành) đó cuối cùng đã bị bắt.
That notorious criminal was finally arrested.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây