ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
雅
yǎ
Tao nhã, thanh lịch
Hán việt: nhã
一フ丨ノノ丨丶一一一丨一
12
HSK 4
Tính từ

Gợi nhớ

Chú chim nhỏ (隹) đậu trên cành cây cất tiếng hót trong trẻo bên chiếc ngà voi chạm khắc tinh xảo (牙), toát lên vẻ tao nhã, thanh lịch (雅).

Thành phần cấu tạo

雅
yǎ
Tao nhã, thanh lịch
牙
Bộ Nha
Răng / âm đọc (bên trái)
隹
Bộ Chuy
Chim đuôi ngắn (bên phải)

Hình ảnh:

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây