尔雅
—
Gợi nhớ
Từ "尔雅" (Ěr yǎ) mang nghĩa "Nhã nhặn / Nhĩ Nhã (sách Nhĩ Nhã)", kết hợp bởi 尔 (ěr - nhĩ): "ngươi" + 雅 (yǎ - nhã): "Tao nhã". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 尔: Mũi tên nhỏ bắn thẳng về phía trước mặt để chỉ đích danh người đang đứng đối diện chính là đại từ ngươi, bạn (尔). • Chữ 雅: Chú chim nhỏ (隹) đậu trên cành cây cất tiếng hót trong trẻo bên chiếc ngà voi chạm khắc tinh xảo (牙), toát lên vẻ tao nhã, thanh lịch (雅).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 尔雅
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:Nhã nhặn / Nhĩ Nhã (sách Nhĩ Nhã)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây