ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
尔雅
Ěr yǎ
Nhã nhặn / Nhĩ Nhã (sách Nhĩ Nhã)
Hán việt: nhĩ nhã
—

Gợi nhớ

Từ "尔雅" (Ěr yǎ) mang nghĩa "Nhã nhặn / Nhĩ Nhã (sách Nhĩ Nhã)", kết hợp bởi 尔 (ěr - nhĩ): "ngươi" + 雅 (yǎ - nhã): "Tao nhã". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 尔: Mũi tên nhỏ bắn thẳng về phía trước mặt để chỉ đích danh người đang đứng đối diện chính là đại từ ngươi, bạn (尔). • Chữ 雅: Chú chim nhỏ (隹) đậu trên cành cây cất tiếng hót trong trẻo bên chiếc ngà voi chạm khắc tinh xảo (牙), toát lên vẻ tao nhã, thanh lịch (雅).

Thành phần cấu tạo

尔雅
Ěr yǎ
Nhã nhặn / Nhĩ Nhã (sách Nhĩ Nhã)
尔
ěr • nhĩ
ngươi
尔
Giản thể từ 爾
Hình vật trang trí rực rỡ (phồn thể)
雅
yǎ • nhã
Tao nhã
牙
Bộ Nha
Răng / âm đọc (bên trái)
隹
Bộ Chuy
Chim đuôi ngắn (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
—
Nghĩa:Nhã nhặn / Nhĩ Nhã (sách Nhĩ Nhã)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây