温文尔雅
—
Gợi nhớ
Từ "温文尔雅" (wēn wén ěr yǎ) mang nghĩa "Ôn hòa nhã nhặn, nho nhã thanh lịch", kết hợp bởi 温 (wēn - ôn): "Ấm" + 文 (wén - văn): "ngôn ngữ" + 尔 (ěr - nhĩ): "ngươi" + 雅 (yǎ - nhã): "Tao nhã". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 温: Đổ dòng nước ấm (氵) vào bát sứ đem dâng cho người bị giam cầm bằng tấm lòng nhân hậu (昷), gợi lên sự ấm áp và ôn hòa (温). • Chữ 文: Hình ảnh những đường nét hoa văn đan chéo hài hòa từ xưa đã phát triển thành chữ viết, ngôn ngữ và bài văn (文). • Chữ 尔: Mũi tên nhỏ bắn thẳng về phía trước mặt để chỉ đích danh người đang đứng đối diện chính là đại từ ngươi, bạn (尔). • Chữ 雅: Chú chim nhỏ (隹) đậu trên cành cây cất tiếng hót trong trẻo bên chiếc ngà voi chạm khắc tinh xảo (牙), toát lên vẻ tao nhã, thanh lịch (雅).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:Ôn hòa nhã nhặn, nho nhã thanh lịch
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây