雅致
—
Gợi nhớ
Từ "雅致" (yǎ zhì) mang nghĩa "Trang nhã, nhã nhặn", kết hợp bởi 雅 (yǎ - nhã): "Tao nhã" + 致 (zhì - trí): "gây ra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 雅: Chú chim nhỏ (隹) đậu trên cành cây cất tiếng hót trong trẻo bên chiếc ngà voi chạm khắc tinh xảo (牙), toát lên vẻ tao nhã, thanh lịch (雅). • Chữ 致: Mỗi hành động kiên trì thúc đẩy (攵) đều dẫn bước chân đi tới tận đích cuối cùng (至), mang nghĩa gửi trao hay đưa đến, gây ra (致).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 雅致
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Trang nhã, nhã nhặn
Ví dụ (3)
这间茶室的装修风格非常雅致。
Phong cách trang trí của phòng trà này rất trang nhã.
The interior design of this tearoom is very elegant.
她的举止大方,谈吐也很雅致。
Cử chỉ của cô ấy phóng khoáng, lời nói cũng rất nhã nhặn.
Her manner is poised and her conversation is refined.
朋友送了她一套设计雅致的茶具。
Người bạn tặng cô ấy một bộ trà cụ có thiết kế trang nhã.
A friend gave her a tastefully designed tea set.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây