文雅
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "文雅" (wényǎ) mang nghĩa "văn nhã", kết hợp bởi 文 (wén - văn): "ngôn ngữ" + 雅 (yǎ - nhã): "Tao nhã". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 文: Hình ảnh những đường nét hoa văn đan chéo hài hòa từ xưa đã phát triển thành chữ viết, ngôn ngữ và bài văn (文). • Chữ 雅: Chú chim nhỏ (隹) đậu trên cành cây cất tiếng hót trong trẻo bên chiếc ngà voi chạm khắc tinh xảo (牙), toát lên vẻ tao nhã, thanh lịch (雅).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 文雅
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:văn nhã, nho nhã, thanh tao, lịch sự, tao nhã.
Ví dụ (5)
他举止文雅,像个绅士。
Cử chỉ anh ấy nho nhã, giống như một quý ông.
He is refined in manner, like a gentleman.
这位女士谈吐文雅,给人留下了深刻印象。
Vị quý bà này lời lẽ tao nhã, để lại ấn tượng sâu sắc cho mọi người.
This lady speaks in a refined manner and left a deep impression on others.
请注意你的言辞,要文雅一点。
Làm ơn chú ý ngôn từ của bạn, hãy lịch sự (văn nhã) một chút.
Please watch your language and be a little more refined.
房间的布置非常文雅大方。
Cách bài trí của căn phòng vô cùng trang nhã và phóng khoáng.
The room is decorated in a very elegant and tasteful way.
他是个粗人,学不来那种文雅的样儿。
Hắn là kẻ thô kệch, không học được cái vẻ nho nhã đó đâu.
He's a rough sort of person and could never learn that refined manner.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây