精致
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "精致" (jīngzhì) mang nghĩa "tinh xảo", kết hợp bởi 精 (jīng - tinh): "tinh túy" + 致 (zhì - trí): "gây ra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 精: Những hạt gạo (米) được sàng lọc kỹ càng, giữ trọn sức sống tươi xanh (青) chính là phần tinh hoa, tinh túy và tinh thần (精). • Chữ 致: Mỗi hành động kiên trì thúc đẩy (攵) đều dẫn bước chân đi tới tận đích cuối cùng (至), mang nghĩa gửi trao hay đưa đến, gây ra (致).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 精致
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:tinh xảo, tinh tế, thanh tao, đẹp đẽ, cầu kỳ (theo nghĩa tốt).
Ví dụ (5)
她送给我一个精致的音乐盒。
Cô ấy tặng tôi một chiếc hộp âm nhạc rất tinh xảo.
She gave me an exquisite music box.
这家餐厅的菜肴不仅美味,而且摆盘精致。
Món ăn của nhà hàng này không chỉ ngon mà bày biện còn rất tinh tế (đẹp mắt).
The dishes at this restaurant are not only delicious but also exquisitely presented.
她今天化了一个精致的妆。
Hôm nay cô ấy trang điểm một lớp makeup rất tinh tế (cầu kỳ, đẹp).
She put on delicate makeup today.
这是一个制作精致的工艺品。
Đây là một món đồ thủ công mỹ nghệ được chế tác tinh xảo.
This is a finely crafted handicraft.
我们要追求精致的生活,而不是奢侈的生活。
Chúng ta nên theo đuổi cuộc sống tinh tế (có gu, chất lượng), chứ không phải cuộc sống xa xỉ.
We should pursue a refined life rather than a luxurious one.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây