典雅
—
Gợi nhớ
Từ "典雅" (diǎnyǎ) mang nghĩa "thanh lịch, nhã nhặn, điển nhã", kết hợp bởi 典 (diǎn - điển): "Điển tích" + 雅 (yǎ - nhã): "Tao nhã". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 典: Cuốn sách cổ (冊) được đặt trang trọng trên chiếc bệ cao (八) làm khuôn mẫu cho muôn đời chính là quyển sách kinh điển, điển tích (典). • Chữ 雅: Chú chim nhỏ (隹) đậu trên cành cây cất tiếng hót trong trẻo bên chiếc ngà voi chạm khắc tinh xảo (牙), toát lên vẻ tao nhã, thanh lịch (雅).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 典雅
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:thanh lịch, nhã nhặn, điển nhã
Ví dụ (3)
这间客厅的布置非常高贵典雅。
Cách bài trí của phòng khách này rất cao quý và thanh lịch.
The decor of this living room is very noble and elegant.
她的举止端庄,谈吐典雅。
Cử chỉ của cô ấy đoan trang, cách nói năng rất nhã nhặn thanh tao.
Her demeanor is dignified and her speech is refined.
这首曲子的旋律优美典雅,让人百听不厌。
Giai điệu của bản nhạc này ưu mỹ nhã nhặn, nghe hoài không chán.
The melody of this piece is graceful and elegant; one never tires of listening to it.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây