高雅
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "高雅" (gāoyǎ) mang nghĩa "thanh lịch, tao nhã cao sang", kết hợp bởi 高 (gāo - cao): "cao" + 雅 (yǎ - nhã): "Tao nhã". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 高: Tòa lầu các có mái nhọn vươn thẳng lên bầu trời cùng cổng vòm sừng sững bên dưới gợi hình ảnh cao lớn (高). • Chữ 雅: Chú chim nhỏ (隹) đậu trên cành cây cất tiếng hót trong trẻo bên chiếc ngà voi chạm khắc tinh xảo (牙), toát lên vẻ tao nhã, thanh lịch (雅).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 高雅
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:thanh lịch, tao nhã cao sang
Ví dụ (5)
房间的布置十分高雅。
Cách bài trí của căn phòng vô cùng thanh lịch.
The room is decorated very elegantly.
气质高雅的女士吸引了大家的目光。
Người phụ nữ với khí chất tao nhã đã thu hút ánh nhìn của mọi người.
The elegant lady attracted everyone's attention.
弹钢琴是一种高雅的爱好。
Chơi piano là một sở thích cao sang.
Playing the piano is an elegant hobby.
她穿着一件高雅的晚礼服。
Cô ấy đang mặc một chiếc đầm dạ hội rất thanh lịch.
She was wearing an elegant evening gown.
这首曲子旋律高雅,深受听众喜爱。
Bản nhạc này có giai điệu tao nhã, rất được thính giả yêu thích.
This piece has an elegant melody and is deeply loved by listeners.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây