ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
清雅
qīng yǎ
Thanh nhã
Hán việt: thanh nhã
—

Gợi nhớ

Từ "清雅" (qīng yǎ) mang nghĩa "Thanh nhã", kết hợp bởi 清 (qīng - thanh): "Trong sạch" + 雅 (yǎ - nhã): "Tao nhã". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 清: Làn nước suối (氵) phản chiếu sắc xanh biếc (青) của bầu trời và cây cỏ, nhìn thấu tận đáy thật trong sạch, thanh khiết và rõ ràng (清). • Chữ 雅: Chú chim nhỏ (隹) đậu trên cành cây cất tiếng hót trong trẻo bên chiếc ngà voi chạm khắc tinh xảo (牙), toát lên vẻ tao nhã, thanh lịch (雅).

Thành phần cấu tạo

清雅
qīng yǎ
Thanh nhã
清
qīng • thanh
Trong sạch
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
青
Bộ Thanh
Màu xanh, tuổi trẻ / âm đọc (bên phải)
雅
yǎ • nhã
Tao nhã
牙
Bộ Nha
Răng / âm đọc (bên trái)
隹
Bộ Chuy
Chim đuôi ngắn (bên phải)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây