清雅
—
Gợi nhớ
Từ "清雅" (qīng yǎ) mang nghĩa "Thanh nhã", kết hợp bởi 清 (qīng - thanh): "Trong sạch" + 雅 (yǎ - nhã): "Tao nhã". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 清: Làn nước suối (氵) phản chiếu sắc xanh biếc (青) của bầu trời và cây cỏ, nhìn thấu tận đáy thật trong sạch, thanh khiết và rõ ràng (清). • Chữ 雅: Chú chim nhỏ (隹) đậu trên cành cây cất tiếng hót trong trẻo bên chiếc ngà voi chạm khắc tinh xảo (牙), toát lên vẻ tao nhã, thanh lịch (雅).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 清雅
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây