优雅
—
Gợi nhớ
Từ "优雅" (yōuyǎ) mang nghĩa "thanh nhã, tao nhã", kết hợp bởi 优 (yōu - ưu): "Xuất sắc" + 雅 (yǎ - nhã): "Tao nhã". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 优: Người (亻) đặc biệt (尤) giỏi hơn người, vượt trội so với phần đông, xuất sắc 优. • Chữ 雅: Chú chim nhỏ (隹) đậu trên cành cây cất tiếng hót trong trẻo bên chiếc ngà voi chạm khắc tinh xảo (牙), toát lên vẻ tao nhã, thanh lịch (雅).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 优雅
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:thanh nhã, tao nhã
Ví dụ (5)
她的举止十分优雅,给人们留下了深刻的印象。
Cử chỉ của cô ấy vô cùng thanh nhã, để lại ấn tượng sâu sắc cho mọi người.
Her demeanor was exceptionally graceful, leaving a deep impression on everyone.
这间茶室的布置非常优雅,适合静心读书。
Cách bài trí của phòng trà này rất tao nhã, thích hợp để tĩnh tâm đọc sách.
This tearoom is decorated very elegantly, making it a perfect place to read in peace.
他用优雅的言辞表达了自己的观点。
Anh ấy đã sử dụng ngôn từ thanh nhã để bày tỏ quan điểm của mình.
He expressed his views in elegant language.
那支舞蹈的动作轻盈而优雅。
Các động tác của điệu múa đó nhẹ nhàng và tao nhã.
The dance movements were light and graceful.
她穿着一件优雅的长裙,走在晚宴的红毯上。
Cô ấy mặc một chiếc váy dài thanh nhã, bước đi trên thảm đỏ của buổi tiệc tối.
She wore an elegant long dress as she walked along the red carpet at the evening gala.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây