ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
优雅
yōuyǎ
thanh nhã, tao nhã
Hán việt: ưu nhã
—

Gợi nhớ

Từ "优雅" (yōuyǎ) mang nghĩa "thanh nhã, tao nhã", kết hợp bởi 优 (yōu - ưu): "Xuất sắc" + 雅 (yǎ - nhã): "Tao nhã". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 优: Người (亻) đặc biệt (尤) giỏi hơn người, vượt trội so với phần đông, xuất sắc 优. • Chữ 雅: Chú chim nhỏ (隹) đậu trên cành cây cất tiếng hót trong trẻo bên chiếc ngà voi chạm khắc tinh xảo (牙), toát lên vẻ tao nhã, thanh lịch (雅).

Thành phần cấu tạo

优雅
yōuyǎ
thanh nhã, tao nhã
优
yōu • ưu
Xuất sắc
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
尤
Vưu
Đặc biệt / âm đọc (nằm bên phải)
雅
yǎ • nhã
Tao nhã
牙
Bộ Nha
Răng / âm đọc (bên trái)
隹
Bộ Chuy
Chim đuôi ngắn (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:thanh nhã, tao nhã
Ví dụ (5)
tā她de的jǔzhǐ举止shífēn十分yōuyǎ优雅,gěi给rénmen人们liúxià留下le了shēnkè深刻de的yìnxiàng印象。
Cử chỉ của cô ấy vô cùng thanh nhã, để lại ấn tượng sâu sắc cho mọi người.
Her demeanor was exceptionally graceful, leaving a deep impression on everyone.
zhè这jiān间cháshì茶室de的bùzhì布置fēicháng非常yōuyǎ优雅,shìhé适合jìng静xīn心dúshū读书。
Cách bài trí của phòng trà này rất tao nhã, thích hợp để tĩnh tâm đọc sách.
This tearoom is decorated very elegantly, making it a perfect place to read in peace.
tā他yòng用yōuyǎ优雅de的yáncí言辞biǎodá表达le了zìjǐ自己de的guāndiǎn观点。
Anh ấy đã sử dụng ngôn từ thanh nhã để bày tỏ quan điểm của mình.
He expressed his views in elegant language.
nà那zhī支wǔdǎo舞蹈de的dòngzuò动作qīngyíng轻盈ér而yōuyǎ优雅。
Các động tác của điệu múa đó nhẹ nhàng và tao nhã.
The dance movements were light and graceful.
tā她chuān穿zhe着yí一jiàn件yōuyǎ优雅de的chángqún长裙,zǒu走zài在wǎnyàn晚宴de的hóng红tǎn毯shàng上。
Cô ấy mặc một chiếc váy dài thanh nhã, bước đi trên thảm đỏ của buổi tiệc tối.
She wore an elegant long dress as she walked along the red carpet at the evening gala.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây