抚
一丨一一一ノフ
7
HSK 3
Động từ
Gợi nhớ
Đôi bàn tay (扌) nhẹ nhàng xoa dịu nỗi trống trải, thiếu thốn (无) trong lòng người khác để vuốt ve, an ủi (抚).
Thành phần cấu tạo
抚
vuốt ve, an ủi
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
无
Vô
Không / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép (10)
Từ đồng âm (41)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:vuốt ve, an ủi
Ví dụ (5)
他温柔地抚摸着小猫的头。
Anh ấy dịu dàng vuốt ve đầu chú mèo con.
He gently stroked the kitten's head.
母亲轻声安抚着受惊的孩子。
Người mẹ khẽ khàng an ủi đứa trẻ đang hoảng sợ.
The mother softly comforted the frightened child.
音乐能够抚慰人们受伤的心灵。
Âm nhạc có thể xoa dịu, an ủi những tâm hồn tổn thương.
Music can soothe wounded hearts.
微风轻抚着她的脸颊。
Cơn gió nhẹ vuốt ve đôi má cô ấy.
A gentle breeze brushed against her cheeks.
时间会抚平一切伤痛。
Thời gian sẽ xoa dịu (an ủi) mọi nỗi đau.
Time will heal all wounds.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây