ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
抚
fǔ
vuốt ve, an ủi
Hán việt: phủ
一丨一一一ノフ
7
HSK 3
Động từ

Gợi nhớ

Đôi bàn tay (扌) nhẹ nhàng xoa dịu nỗi trống trải, thiếu thốn (无) trong lòng người khác để vuốt ve, an ủi (抚).

Thành phần cấu tạo

抚
fǔ
vuốt ve, an ủi
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
无
Vô
Không / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:vuốt ve, an ủi
Ví dụ (5)
tā他wēnróu温柔de地fǔmō抚摸zhe着xiǎomāo小猫de的tóu头。
Anh ấy dịu dàng vuốt ve đầu chú mèo con.
He gently stroked the kitten's head.
mǔqīn母亲qīngshēng轻声ānfǔ安抚zhe着shòujīng受惊de的háizi孩子。
Người mẹ khẽ khàng an ủi đứa trẻ đang hoảng sợ.
The mother softly comforted the frightened child.
yīnyuè音乐nénggòu能够fǔwèi抚慰rénmen人们shòushāng受伤de的xīnlíng心灵。
Âm nhạc có thể xoa dịu, an ủi những tâm hồn tổn thương.
Music can soothe wounded hearts.
wēifēng微风qīngfǔ轻抚zhe着tā她de的liǎnjiá脸颊。
Cơn gió nhẹ vuốt ve đôi má cô ấy.
A gentle breeze brushed against her cheeks.
shíjiān时间huì会fǔpíng抚平yíqiè一切shāngtòng伤痛。
Thời gian sẽ xoa dịu (an ủi) mọi nỗi đau.
Time will heal all wounds.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây