ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
抚爱
fǔ ài
Yêu thương chăm sóc, vuốt ve trìu mến
Hán việt: phủ ái
—

Gợi nhớ

Từ "抚爱" (fǔ ài) mang nghĩa "Yêu thương chăm sóc, vuốt ve trìu mến", kết hợp bởi 抚 (fǔ - phủ): "vuốt ve" + 爱 (ài - ái): "yêu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 抚: Đôi bàn tay (扌) nhẹ nhàng xoa dịu nỗi trống trải, thiếu thốn (无) trong lòng người khác để vuốt ve, an ủi (抚). • Chữ 爱: Đôi bàn tay nâng niu (爫) dưới mái nhà che chở (冖) dành trọn tình cảm cho người bạn tri kỷ (友) chính là tấm lòng thương yêu (爱).

Thành phần cấu tạo

抚爱
fǔ ài
Yêu thương chăm sóc, vuốt ve trìu mến
抚
fǔ • phủ
vuốt ve
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
无
Vô
Không / âm đọc (bên phải)
爱
ài • ái
yêu
爫
Bộ Trảo
Bàn tay nâng niu (phía trên)
冖
Bộ Mịch
Mái khăn che chở ấm áp (ở giữa)
友
Chữ Hữu
Người bạn tri kỷ gắn bó (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Yêu thương chăm sóc, vuốt ve trìu mến
Ví dụ (3)
háizi孩子zài在fùmǔ父母de的fǔ'ài抚爱xià下jiànkāng健康chéngzhǎng成长。
Đứa trẻ lớn lên khỏe mạnh dưới sự yêu thương chăm sóc của cha mẹ.
The child grew up healthy under the loving care of his parents.
qīngqīng轻轻de地fǔ'ài抚爱zhe着shòushāng受伤liúlàng流浪xiǎogǒu小狗de的máofà毛发。
Cô ấy nhẹ nhàng vuốt ve bộ lông của chú chó hoang bị thương.
She gently stroked the fur of the injured stray puppy.
lǎoshī老师nà那wēnnuǎn温暖de的fǔ'ài抚爱ràng让gū'ér孤儿men们gǎndào感到le了jiā家de的wēnxīn温馨。
Sự chăm sóc yêu thương ấm áp của thầy cô giáo giúp những trẻ mồ côi cảm nhận được sự ấm cúng của gia đình.
The teacher's warm, loving care made the orphans feel the warmth of home.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây