抚爱
—
Gợi nhớ
Từ "抚爱" (fǔ ài) mang nghĩa "Yêu thương chăm sóc, vuốt ve trìu mến", kết hợp bởi 抚 (fǔ - phủ): "vuốt ve" + 爱 (ài - ái): "yêu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 抚: Đôi bàn tay (扌) nhẹ nhàng xoa dịu nỗi trống trải, thiếu thốn (无) trong lòng người khác để vuốt ve, an ủi (抚). • Chữ 爱: Đôi bàn tay nâng niu (爫) dưới mái nhà che chở (冖) dành trọn tình cảm cho người bạn tri kỷ (友) chính là tấm lòng thương yêu (爱).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 抚爱
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Yêu thương chăm sóc, vuốt ve trìu mến
Ví dụ (3)
孩子在父母的抚爱下健康成长。
Đứa trẻ lớn lên khỏe mạnh dưới sự yêu thương chăm sóc của cha mẹ.
The child grew up healthy under the loving care of his parents.
轻轻地抚爱着受伤流浪小狗的毛发。
Cô ấy nhẹ nhàng vuốt ve bộ lông của chú chó hoang bị thương.
She gently stroked the fur of the injured stray puppy.
老师那温暖的抚爱让孤儿们感到了家的温馨。
Sự chăm sóc yêu thương ấm áp của thầy cô giáo giúp những trẻ mồ côi cảm nhận được sự ấm cúng của gia đình.
The teacher's warm, loving care made the orphans feel the warmth of home.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây