抚恤
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "抚恤" (fǔxù) mang nghĩa "trợ cấp (gia đình liệt sĩ), an ủi và hỗ trợ", kết hợp bởi 抚 (fǔ - phủ): "vuốt ve" + 恤 (xù - tuất): "Thương xót". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 抚: Đôi bàn tay (扌) nhẹ nhàng xoa dịu nỗi trống trải, thiếu thốn (无) trong lòng người khác để vuốt ve, an ủi (抚). • Chữ 恤: Trái tim nhân hậu (忄) luôn xót xa khi thấy người khác đổ máu (血), từ đó khởi dậy lòng thương xót và cảm thông (恤).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 抚恤
Từ ghép (12)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:trợ cấp (gia đình liệt sĩ), an ủi và hỗ trợ
Ví dụ (5)
政府向牺牲战士的家属发放了抚恤金。
Chính phủ đã phát tiền trợ cấp cho gia đình của các chiến sĩ đã hy sinh.
The government paid compensation to the families of the fallen soldiers.
公司对因工负伤的员工进行了妥善的抚恤。
Công ty đã tiến hành trợ cấp và an ủi thỏa đáng cho những nhân viên bị thương do tai nạn lao động.
The company provided proper compensation and care for employees injured on the job.
新通过的法律提高了伤残军人的抚恤标准。
Đạo luật mới được thông qua đã nâng cao tiêu chuẩn trợ cấp cho thương binh.
The newly passed law raised the compensation standards for disabled veterans.
地方官员亲自到烈士家中慰问抚恤。
Các quan chức địa phương đã đích thân đến nhà liệt sĩ để thăm hỏi và hỗ trợ.
Local officials personally visited the homes of martyrs' families to offer condolences and provide assistance.
这笔资金将专门用于抚恤遇难者家属。
Khoản tiền này sẽ được dùng chuyên biệt để trợ cấp cho gia đình các nạn nhân.
This fund will be used specifically to compensate the families of the victims.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây