ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
轻抚
qīng fǔ
vuốt ve nhẹ nhàng, mơn trớn
Hán việt: khinh phủ
—

Gợi nhớ

Từ "轻抚" (qīng fǔ) mang nghĩa "vuốt ve nhẹ nhàng, mơn trớn", kết hợp bởi 轻 (qīng - khinh): "nhẹ" + 抚 (fǔ - phủ): "vuốt ve". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 轻: Chiếc xe ngựa (车) được đóng khéo léo và gọn gàng (圣) nên lướt đi trên đường vô cùng êm ái, nhẹ nhàng (轻). • Chữ 抚: Đôi bàn tay (扌) nhẹ nhàng xoa dịu nỗi trống trải, thiếu thốn (无) trong lòng người khác để vuốt ve, an ủi (抚).

Thành phần cấu tạo

轻抚
qīng fǔ
vuốt ve nhẹ nhàng, mơn trớn
轻
qīng • khinh
nhẹ
车
Bộ Xa (giản thể)
Xe cộ (nằm bên trái)
圣
Thánh (giản thể) / âm đọc
Nhẹ nhàng (nằm bên phải)
抚
fǔ • phủ
vuốt ve
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
无
Vô
Không / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:vuốt ve nhẹ nhàng, mơn trớn
Ví dụ (3)
mǔqīn母亲qīngfǔ轻抚zhe着yīng'ér婴儿jiāonèn娇嫩de的liǎnpáng脸庞。
Người mẹ nhẹ nhàng vuốt ve khuôn mặt non nớt của đứa bé sơ sinh.
The mother gently stroked the baby's tender face.
wǎnfēng晚风qīngfǔ轻抚zhe着húmiàn湖面,fànqǐ泛起zhènzhèn阵阵wēibō微波。
Gió chiều mơn trớn nhẹ nhàng mặt hồ, tạo nên những gợn sóng lăn tăn.
The evening breeze caressed the surface of the lake, raising gentle ripples.
tā他yòng用shǒu手qīngfǔ轻抚zhe着àiquǎn爱犬de的bèibù背部,ānfǔ安抚tā它de的qíngxù情绪。
Anh ấy dùng tay vuốt ve lưng chú chó cưng để xoa dịu cảm xúc của nó.
He gently stroked his beloved dog's back with his hand to soothe its emotions.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây