轻抚
—
Gợi nhớ
Từ "轻抚" (qīng fǔ) mang nghĩa "vuốt ve nhẹ nhàng, mơn trớn", kết hợp bởi 轻 (qīng - khinh): "nhẹ" + 抚 (fǔ - phủ): "vuốt ve". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 轻: Chiếc xe ngựa (车) được đóng khéo léo và gọn gàng (圣) nên lướt đi trên đường vô cùng êm ái, nhẹ nhàng (轻). • Chữ 抚: Đôi bàn tay (扌) nhẹ nhàng xoa dịu nỗi trống trải, thiếu thốn (无) trong lòng người khác để vuốt ve, an ủi (抚).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 轻抚
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:vuốt ve nhẹ nhàng, mơn trớn
Ví dụ (3)
母亲轻抚着婴儿娇嫩的脸庞。
Người mẹ nhẹ nhàng vuốt ve khuôn mặt non nớt của đứa bé sơ sinh.
The mother gently stroked the baby's tender face.
晚风轻抚着湖面,泛起阵阵微波。
Gió chiều mơn trớn nhẹ nhàng mặt hồ, tạo nên những gợn sóng lăn tăn.
The evening breeze caressed the surface of the lake, raising gentle ripples.
他用手轻抚着爱犬的背部,安抚它的情绪。
Anh ấy dùng tay vuốt ve lưng chú chó cưng để xoa dịu cảm xúc của nó.
He gently stroked his beloved dog's back with his hand to soothe its emotions.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây