ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
爱抚
àifǔ
Vuốt ve / Âu yếm
Hán việt: ái phủ
—

Gợi nhớ

Từ "爱抚" (àifǔ) mang nghĩa "Vuốt ve / Âu yếm", kết hợp bởi 爱 (ài - ái): "yêu" + 抚 (fǔ - phủ): "vuốt ve". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 爱: Đôi bàn tay nâng niu (爫) dưới mái nhà che chở (冖) dành trọn tình cảm cho người bạn tri kỷ (友) chính là tấm lòng thương yêu (爱). • Chữ 抚: Đôi bàn tay (扌) nhẹ nhàng xoa dịu nỗi trống trải, thiếu thốn (无) trong lòng người khác để vuốt ve, an ủi (抚).

Thành phần cấu tạo

爱抚
àifǔ
Vuốt ve / Âu yếm
爱
ài • ái
yêu
爫
Bộ Trảo
Bàn tay nâng niu (phía trên)
冖
Bộ Mịch
Mái khăn che chở ấm áp (ở giữa)
友
Chữ Hữu
Người bạn tri kỷ gắn bó (phía dưới)
抚
fǔ • phủ
vuốt ve
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
无
Vô
Không / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Vuốt ve / Âu yếm
Ví dụ (3)
mǔqīn母亲wēnróu温柔de地àifǔ爱抚zhe着huáizhōng怀中shúshuì熟睡de的yīng'ér婴儿。
Người mẹ âu yếm vuốt ve đứa trẻ đang ngủ say trong lòng.
The mother gently caressed the sleeping baby in her arms.
chǒngwùgǒu宠物狗hěn很xiǎngshòu享受zhǔrén主人duì对tā它de的àifǔ爱抚。
Chú chó cưng rất tận hưởng sự vuốt ve của chủ nhân dành cho nó.
The pet dog really enjoys its owner's caresses.
tā他de的shǒu手qīngqīng轻轻de地àifǔ爱抚zhe着qīzi妻子de的tóufa头发。
Tay anh ấy nhẹ nhàng vuốt ve mái tóc của vợ.
His hand gently caressed his wife's hair.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây