爱抚
—
Gợi nhớ
Từ "爱抚" (àifǔ) mang nghĩa "Vuốt ve / Âu yếm", kết hợp bởi 爱 (ài - ái): "yêu" + 抚 (fǔ - phủ): "vuốt ve". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 爱: Đôi bàn tay nâng niu (爫) dưới mái nhà che chở (冖) dành trọn tình cảm cho người bạn tri kỷ (友) chính là tấm lòng thương yêu (爱). • Chữ 抚: Đôi bàn tay (扌) nhẹ nhàng xoa dịu nỗi trống trải, thiếu thốn (无) trong lòng người khác để vuốt ve, an ủi (抚).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 爱抚
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Vuốt ve / Âu yếm
Ví dụ (3)
母亲温柔地爱抚着怀中熟睡的婴儿。
Người mẹ âu yếm vuốt ve đứa trẻ đang ngủ say trong lòng.
The mother gently caressed the sleeping baby in her arms.
宠物狗很享受主人对它的爱抚。
Chú chó cưng rất tận hưởng sự vuốt ve của chủ nhân dành cho nó.
The pet dog really enjoys its owner's caresses.
他的手轻轻地爱抚着妻子的头发。
Tay anh ấy nhẹ nhàng vuốt ve mái tóc của vợ.
His hand gently caressed his wife's hair.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây