ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
抚慰
fǔ wèi
Vỗ về, an ủi, xoa dịu
Hán việt: phủ ủy
—

Gợi nhớ

Từ "抚慰" (fǔ wèi) mang nghĩa "Vỗ về, an ủi, xoa dịu", kết hợp bởi 抚 (fǔ - phủ): "vuốt ve" + 慰 (wèi - ủy): "an ủi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 抚: Đôi bàn tay (扌) nhẹ nhàng xoa dịu nỗi trống trải, thiếu thốn (无) trong lòng người khác để vuốt ve, an ủi (抚). • Chữ 慰: Người bề trên (尉) dùng tấm lòng chân thành (心) vỗ về và sẻ chia nỗi buồn giúp người khác được an ủi, động viên (慰).

Thành phần cấu tạo

抚慰
fǔ wèi
Vỗ về, an ủi, xoa dịu
抚
fǔ • phủ
vuốt ve
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
无
Vô
Không / âm đọc (bên phải)
慰
wèi • ủy
an ủi
尉
Úy
Quản lý / âm đọc (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, tâm trí, tình cảm (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Vỗ về, an ủi, xoa dịu
Ví dụ (3)
mǔqīn母亲yòng用wēnróu温柔de的gēshēng歌声fǔwèi抚慰zhe着kūqì哭泣de的yīng'ér婴儿。
Người mẹ dùng tiếng hát dịu dàng để vỗ về đứa trẻ sơ sinh đang khóc.
The mother soothed the crying baby with a gentle song.
péngyou朋友de的guānxīn关心fǔwèi抚慰le了tā他shòushāng受伤de的xīnlíng心灵。
Sự quan tâm của bạn bè đã xoa dịu tâm hồn bị tổn thương của anh ấy.
His friends' care comforted his wounded soul.
wǒmen我们xūyào需要zuò做diǎn点shénme什么lái来fǔwèi抚慰zāiqū灾区rénmín人民de的tòngkǔ痛苦。
Chúng ta cần làm điều gì đó để an ủi nỗi đau thương của người dân vùng thiên tai.
We need to do something to console the suffering people in the disaster area.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây