慰劳
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "慰劳" (wèiláo) mang nghĩa "thăm hỏi, an ủi và tặng quà", kết hợp bởi 慰 (wèi - ủy): "an ủi" + 劳 (láo - lao): "Lao động". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 慰: Người bề trên (尉) dùng tấm lòng chân thành (心) vỗ về và sẻ chia nỗi buồn giúp người khác được an ủi, động viên (慰). • Chữ 劳: Dưới mái lều cỏ (艹冖), người nông dân bỏ biết bao sức lực (力) cày cấy trên đồng ruộng, đó chính là sự lao động (劳).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 慰劳
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:thăm hỏi, an ủi và tặng quà
Ví dụ (5)
公司举办晚宴来慰劳辛苦工作的员工。
Công ty tổ chức tiệc tối để ủi lạo những nhân viên đã làm việc vất vả.
The company held a dinner to reward the employees for their hard work.
领导亲自到前线慰劳战士们。
Lãnh đạo đích thân đến tiền tuyến để thăm hỏi và ủi lạo các chiến sĩ.
The leader personally went to the front line to express appreciation to the soldiers.
周末我买了一顿美食来慰劳自己。
Cuối tuần tôi đã mua một bữa ăn ngon để tự ủi lạo bản thân.
Over the weekend, I bought myself a delicious meal as a reward.
他们带着许多水果和物资去慰劳救援队伍。
Họ mang theo rất nhiều trái cây và vật phẩm đi thăm hỏi và tặng quà cho đội cứu hộ.
They brought a lot of fruit and supplies to慰劳 the rescue team.
大家辛苦了,今天我请客慰劳你们。
Mọi người đã vất vả rồi, hôm nay tôi sẽ mời khách để ủi lạo các bạn.
Everyone has worked hard, so I'm treating you all today.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây