ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
劳动力
láodònglì
sức lao động, lực lượng lao động
Hán việt: lao động lực
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "劳动力" (láodònglì) mang nghĩa "sức lao động, lực lượng lao động", kết hợp bởi 劳 (láo - lao): "Lao động" + 动 (dòng - động): "di chuyển" + 力 (lì - lực): "Sức mạnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 劳: Dưới mái lều cỏ (艹冖), người nông dân bỏ biết bao sức lực (力) cày cấy trên đồng ruộng, đó chính là sự lao động (劳). • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动). • Chữ 力: Hình ảnh cánh tay gồng cơ bắp cuồn cuộn hoặc chiếc cày xới tung lớp đất cứng thể hiện ý chí và sức mạnh dồi dào (力).

Thành phần cấu tạo

劳动力
láodònglì
sức lao động, lực lượng lao động
劳
láo • lao
Lao động
艹
Bộ Thảo
Cỏ cây đồng ruộng
冖
Bộ Mịch
Mái che chắn
力
Bộ Lực
Sức lực cày cấy
动
dòng • động
di chuyển
云
Vân (biến thể)
Mây (nằm bên trái)
力
Bộ Lực
Sức lực cày cấy
力
lì • lực
Sức mạnh
力
Bộ Lực
Sức lực cày cấy

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:sức lao động, lực lượng lao động
Ví dụ (5)
suízhe随着rénkǒulǎolínghuà人口老龄化,láodònglì劳动力duǎnquē短缺chéng成le了yí一gè个dà大wèntí问题。
Cùng với sự già hóa dân số, thiếu hụt lực lượng lao động đã trở thành một vấn đề lớn.
As the population ages, labor shortages have become a major problem.
zhè这jiā家gōngchǎng工厂xūyào需要dàliàng大量de的liánjià廉价láodònglì劳动力。
Nhà máy này cần một lượng lớn sức lao động giá rẻ.
This factory needs a large amount of cheap labor.
tígāo提高láodònglì劳动力sùzhì素质duì对jīngjì经济fāzhǎn发展zhìguānzhòngyào至关重要。
Nâng cao chất lượng lực lượng lao động vô cùng quan trọng đối với sự phát triển kinh tế.
Improving the quality of the labor force is crucial to economic development.
nóngcūn农村shèngyú剩余láodònglì劳动力zhújiàn逐渐xiàng向chéngshì城市zhuǎnyí转移。
Lực lượng lao động dư thừa ở nông thôn đang dần chuyển dịch sang thành phố.
Surplus rural labor is gradually moving to the cities.
réngōngzhìnéng人工智能de的fāzhǎn发展kěnéng可能huì会qǔdài取代bùfen部分chuántǒng传统láodònglì劳动力。
Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo có thể sẽ thay thế một phần lực lượng lao động truyền thống.
The development of artificial intelligence may replace some traditional labor.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây