劳动力
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "劳动力" (láodònglì) mang nghĩa "sức lao động, lực lượng lao động", kết hợp bởi 劳 (láo - lao): "Lao động" + 动 (dòng - động): "di chuyển" + 力 (lì - lực): "Sức mạnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 劳: Dưới mái lều cỏ (艹冖), người nông dân bỏ biết bao sức lực (力) cày cấy trên đồng ruộng, đó chính là sự lao động (劳). • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动). • Chữ 力: Hình ảnh cánh tay gồng cơ bắp cuồn cuộn hoặc chiếc cày xới tung lớp đất cứng thể hiện ý chí và sức mạnh dồi dào (力).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 劳动力
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:sức lao động, lực lượng lao động
Ví dụ (5)
随着人口老龄化,劳动力短缺成了一个大问题。
Cùng với sự già hóa dân số, thiếu hụt lực lượng lao động đã trở thành một vấn đề lớn.
As the population ages, labor shortages have become a major problem.
这家工厂需要大量的廉价劳动力。
Nhà máy này cần một lượng lớn sức lao động giá rẻ.
This factory needs a large amount of cheap labor.
提高劳动力素质对经济发展至关重要。
Nâng cao chất lượng lực lượng lao động vô cùng quan trọng đối với sự phát triển kinh tế.
Improving the quality of the labor force is crucial to economic development.
农村剩余劳动力逐渐向城市转移。
Lực lượng lao động dư thừa ở nông thôn đang dần chuyển dịch sang thành phố.
Surplus rural labor is gradually moving to the cities.
人工智能的发展可能会取代部分传统劳动力。
Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo có thể sẽ thay thế một phần lực lượng lao động truyền thống.
The development of artificial intelligence may replace some traditional labor.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây