安慰
个
HSK 4
Động từ
Gợi nhớ
Từ "安慰" (ānwèi) nghĩa là "An ủi, động viên", ghép bởi: 安 (ān): yên bình + 慰 (wèi): an ủi.
Thành phần cấu tạo
安慰
An ủi, động viên
宀
女
尉
心
Hình ảnh:

Phân tích từ 安慰
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:an ủi, vỗ về (làm cho người khác bớt đau buồn hoặc lo lắng).
Ví dụ (5)
看到朋友因为失恋而哭得很难过,我赶紧过去安慰他。
Nhìn thấy người bạn vì thất tình mà khóc rất đau lòng, tôi vội vàng đi tới để an ủi cậu ấy.
Seeing my friend crying so bitterly over a breakup, I hurried over to comfort him.
他现在需要的是安静,而不是大家不停地对他进行口头上的安慰。
Điều anh ấy cần lúc này là sự yên tĩnh, chứ không phải việc mọi người cứ không ngừng an ủi bằng lời nói suông.
What he needs right now is peace and quiet, not people constantly trying to comfort him with words.
虽然比赛输了,但教练的安慰让我们重新找回了自信。
Tuy rằng trận đấu đã thua, nhưng lời an ủi của huấn luyện viên đã khiến chúng tôi tìm lại được sự tự tin.
Although we lost the match, the coach's encouragement helped us regain our confidence.
父母总是用温柔的话语来安慰受到惊吓的小孩子。
Cha mẹ luôn dùng những lời lẽ dịu dàng để vỗ về đứa trẻ nhỏ đang bị hoảng sợ.
Parents always use gentle words to comfort little children who have been frightened.
别难过了,我不知道该说些什么话才能更好地安慰你。
Đừng buồn nữa, tôi không biết nên nói lời gì mới có thể an ủi bạn tốt hơn đây.
Don't be so upset. I don't know what I can say to comfort you better.
2
danh từ
Nghĩa:sự an ủi, niềm an ủi.
Ví dụ (2)
对他来说,女儿的进步就是他劳累一天后最好的安慰。
Đối với anh ấy, sự tiến bộ của con gái chính là niềm an ủi tốt nhất sau một ngày làm việc mệt mỏi.
To him, his daughter's progress is the best comfort after a long, tiring day.
在最困难的时候,你的支持给了我极大的安慰。
Vào lúc khó khăn nhất, sự ủng hộ của bạn đã đem lại cho tôi niềm an ủi cực kỳ to lớn.
In the hardest times, your support gave me tremendous comfort.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây