欣慰
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "欣慰" (xīnwèi) mang nghĩa "vui mừng", kết hợp bởi 欣 (xīn - hân): "vui mừng" + 慰 (wèi - ủy): "an ủi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 欣: Mỗi khi cầm rìu (斤) đi đốn củi về no ấm, mọi người đều mở miệng mỉm cười (欠) trong niềm hân hoan, vui mừng (欣). • Chữ 慰: Người bề trên (尉) dùng tấm lòng chân thành (心) vỗ về và sẻ chia nỗi buồn giúp người khác được an ủi, động viên (慰).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 欣慰
Từ ghép (14)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:mãn nguyện, ấm lòng, yên lòng, vui mừng và an tâm, mát lòng mát dạ.
Ví dụ (5)
看到孩子们这么懂事,父母感到很欣慰。
Nhìn thấy các con hiểu chuyện như vậy, cha mẹ cảm thấy rất ấm lòng (mãn nguyện).
Seeing how sensible the children were, the parents felt very comforted.
令我欣慰的是,他终于改掉了坏习惯。
Điều khiến tôi yên lòng là cuối cùng cậu ấy cũng bỏ được thói quen xấu.
What comforts me is that he finally got rid of his bad habit.
老师脸上露出了欣慰的笑容。
Trên gương mặt thầy giáo lộ ra nụ cười mãn nguyện.
A gratified smile appeared on the teacher's face.
听到这个好消息,大家都很欣慰。
Nghe được tin tốt này, mọi người đều rất vui mừng và an tâm.
Hearing the good news, everyone felt very comforted.
你的进步让我倍感欣慰。
Sự tiến bộ của em khiến tôi cảm thấy vô cùng ấm lòng (mãn nguyện gấp bội).
Your progress gives me great comfort.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây