快慰
—
Gợi nhớ
Từ "快慰" (kuài wèi) mang nghĩa "Vui sướng và an lòng, phấn khởi dễ chịu", kết hợp bởi 快 (kuài - khoái): "nhanh" + 慰 (wèi - ủy): "an ủi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 快: Trái tim (忄) đập rộn ràng đầy dứt khoát (夬) thúc giục đôi chân bước đi thật mau lẹ, thể hiện tốc độ nhanh chóng, vui vẻ (快). • Chữ 慰: Người bề trên (尉) dùng tấm lòng chân thành (心) vỗ về và sẻ chia nỗi buồn giúp người khác được an ủi, động viên (慰).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 快慰
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:Vui sướng và an lòng, phấn khởi dễ chịu
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây