宽慰
—
Gợi nhớ
Từ "宽慰" (kuān wèi) mang nghĩa "an ủi", kết hợp bởi 宽 (kuān - khoan): "Rộng lớn" + 慰 (wèi - ủy): "an ủi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 宽: Dưới mái nhà (宀) thoáng đãng đến mức phóng tầm mắt nhìn ra vẫn thấy cả thảm cỏ cây (苋) xanh mát bên trong, gợi không gian rộng lớn và tấm lòng khoan dung (宽). • Chữ 慰: Người bề trên (尉) dùng tấm lòng chân thành (心) vỗ về và sẻ chia nỗi buồn giúp người khác được an ủi, động viên (慰).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 宽慰
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ / Tính từ
Nghĩa:an ủi
Ví dụ (3)
看到儿子顺利考上大学,母亲心里感到很宽慰。
Thấy con trai thuận lợi đỗ đại học, người mẹ trong lòng cảm thấy rất yên tâm nhẹ lòng.
Seeing her son smoothly admitted to university, the mother felt great relief in her heart.
朋友温暖的话语宽慰了他悲伤的心情。
Những lời nói ấm áp của người bạn đã an ủi tâm trạng đau buồn của anh ấy.
His friend's warm words comforted his sorrowful heart.
他拍了拍我的肩膀,示意我不用担心,这让我宽慰不少。
Anh ấy vỗ vỗ vai tôi, ra hiệu tôi không cần lo lắng, điều này khiến tôi nhẹ lòng đi nhiều.
He patted me on the shoulder to signal that I needn't worry, which brought me considerable relief.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây