ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
慰藉
wèi jiè
An ủi, xoa dịu, niềm an ủi
Hán việt: ủy tạ
—

Gợi nhớ

Từ "慰藉" (wèi jiè) mang nghĩa "An ủi, xoa dịu, niềm an ủi", kết hợp bởi 慰 (wèi - ủy): "an ủi" + 藉 (jiè / jí - tạ): "dựa vào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 慰: Người bề trên (尉) dùng tấm lòng chân thành (心) vỗ về và sẻ chia nỗi buồn giúp người khác được an ủi, động viên (慰). • Chữ 藉: Đem lớp cỏ khô (艹) đan kết thành tấm đệm lót ngồi (耤) để nương tựa, dựa vào hoặc mượn cớ (藉).

Thành phần cấu tạo

慰藉
wèi jiè
An ủi, xoa dịu, niềm an ủi
慰
wèi • ủy
an ủi
尉
Úy
Quản lý / âm đọc (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, tâm trí, tình cảm (phía dưới)
藉
jiè / jí • tạ
dựa vào
艹
Bộ Thảo
Cỏ (phía trên)
籍
Tịch
Sách / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:An ủi, xoa dịu, niềm an ủi
Ví dụ (3)
zài在tā他zuì最shīyì失意de的shíhou时候,péngyou朋友de的wènhòu问候gěi给le了tā他mòdà莫大de的wèijiè慰藉。
Lúc anh ấy thất vọng nhất, lời hỏi thăm của người bạn đã mang lại cho anh ấy niềm an ủi to lớn.
During his most dejected moments, his friend's greetings brought him immense solace.
yīnyuè音乐bùjǐn不仅shì是tā他de的àihào爱好,gèng更shì是tā他xīnlíng心灵shēnchù深处de的wēnróu温柔wèijiè慰藉。
Âm nhạc không chỉ là sở thích, mà còn là sự xoa dịu dịu dàng nơi sâu thẳm tâm hồn anh ấy.
Music is not only his hobby, but also a gentle solace deep within his soul.
wúlùn无论fùmǔ父母rúhé如何hǎo好yán言ānwèi安慰,yě也wúfǎ无法wánquán完全wèijiè慰藉tā她tòngshī痛失àiquǎn爱犬de的bēishāng悲伤。
Dù bố mẹ có lựa lời khuyên răn thế nào, cũng không thể xoa dịu hoàn toàn nỗi buồn mất đi chú chó cưng của cô ấy.
No matter how kindly her parents tried to comfort her, they could not fully console her grief over losing her beloved dog.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây