藉助
—
Gợi nhớ
Từ "藉助" (jiè zhù) mang nghĩa "Với sự giúp đỡ của", kết hợp bởi 藉 (jiè / jí - tạ): "dựa vào" + 助 (zhù - trợ): "giúp đỡ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 藉: Đem lớp cỏ khô (艹) đan kết thành tấm đệm lót ngồi (耤) để nương tựa, dựa vào hoặc mượn cớ (藉). • Chữ 助: Đem hết sức lực (力) của mình chồng thêm (且) vào phần việc nặng nhọc của bạn bè chính là hành động giúp đỡ, trợ giúp (助).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 藉助
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Với sự giúp đỡ của
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây