资助
HSK 6
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "资助" (zīzhù) mang nghĩa "Tài trợ", kết hợp bởi 资 (zī - tư): "Tài nguyên" + 助 (zhù - trợ): "giúp đỡ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 资: Từng đợt hàng hóa kế tiếp nhau (次) được quy đổi thành tiền bạc quý giá (贝) để tích tụ nguồn vốn và tài nguyên (资). • Chữ 助: Đem hết sức lực (力) của mình chồng thêm (且) vào phần việc nặng nhọc của bạn bè chính là hành động giúp đỡ, trợ giúp (助).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 资助
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tài trợ, chu cấp, giúp đỡ (về tài chính), hỗ trợ vốn.
Ví dụ (5)
他经常资助贫困山区的学生。
Anh ấy thường xuyên tài trợ cho học sinh ở vùng núi nghèo khó.
He often provides financial support to students in impoverished mountainous areas.
这项研究得到了政府的资助。
Nghiên cứu này đã nhận được sự tài trợ (rót vốn) của chính phủ.
This research was funded by the government.
如果没有他的资助,我无法完成学业。
Nếu không có sự chu cấp của ông ấy, tôi không thể hoàn thành việc học.
Without his financial support, I would not have been able to complete my studies.
那家企业决定资助这次体育比赛。
Doanh nghiệp đó quyết định tài trợ cho cuộc thi thể thao lần này.
That company decided to sponsor this sports competition.
我们要感谢那些慷慨资助慈善事业的人。
Chúng ta phải cảm ơn những người đã hào phóng tài trợ cho sự nghiệp từ thiện.
We should thank those who generously support charitable causes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây