藉故
—
Gợi nhớ
Từ "藉故" (jiè gù) mang nghĩa "thứ lỗi", kết hợp bởi 藉 (jiè / jí - tạ): "dựa vào" + 故 (gù - cố): "nguyên nhân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 藉: Đem lớp cỏ khô (艹) đan kết thành tấm đệm lót ngồi (耤) để nương tựa, dựa vào hoặc mượn cớ (藉). • Chữ 故: Những chuyện xưa cũ (古) đã từng tác động (攵) dẫn đến kết quả hôm nay chính là nguyên nhân, lý do của sự việc (故).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 藉故
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây