ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
藉故
jiè gù
thứ lỗi
Hán việt: tạ cố
—

Gợi nhớ

Từ "藉故" (jiè gù) mang nghĩa "thứ lỗi", kết hợp bởi 藉 (jiè / jí - tạ): "dựa vào" + 故 (gù - cố): "nguyên nhân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 藉: Đem lớp cỏ khô (艹) đan kết thành tấm đệm lót ngồi (耤) để nương tựa, dựa vào hoặc mượn cớ (藉). • Chữ 故: Những chuyện xưa cũ (古) đã từng tác động (攵) dẫn đến kết quả hôm nay chính là nguyên nhân, lý do của sự việc (故).

Thành phần cấu tạo

藉故
jiè gù
thứ lỗi
藉
jiè / jí • tạ
dựa vào
艹
Bộ Thảo
Cỏ (phía trên)
籍
Tịch
Sách / âm đọc (phía dưới)
故
gù • cố
nguyên nhân
古
Cổ
Cổ / âm đọc (bên trái)
攵
Bộ Phộc
Đánh (bên phải)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây