ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
缘故
yuángù
nguyên nhân, lý do
Hán việt: duyên cố
—

Gợi nhớ

Từ "缘故" (yuángù) mang nghĩa "nguyên nhân, lý do", kết hợp bởi 缘 (yuán - duyên): "nguyên nhân" + 故 (gù - cố): "nguyên nhân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 缘: Sợi tơ hồng (纟) vô hình định sẵn từ lời phán đoán (彖) gắn kết những người xa lạ đến với nhau bởi mối nhân duyên, duyên số (缘). • Chữ 故: Những chuyện xưa cũ (古) đã từng tác động (攵) dẫn đến kết quả hôm nay chính là nguyên nhân, lý do của sự việc (故).

Thành phần cấu tạo

缘故
yuángù
nguyên nhân, lý do
缘
yuán • duyên
nguyên nhân
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, vải vóc, gắn kết (bên trái)
彖
Chữ Thoán
Con lợn chạy, phán đoán / âm đọc (bên phải)
故
gù • cố
nguyên nhân
古
Cổ
Cổ / âm đọc (bên trái)
攵
Bộ Phộc
Đánh (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:nguyên nhân, lý do
Ví dụ (3)
tā他chídào迟到shì是yīnwèi因为jiāotōng交通de的yuángù缘故。
Anh ấy đến muộn là vì lý do giao thông.
He was late because of the traffic.
yóuyú由于tiānqì天气yuángù缘故,bǐsài比赛tuīchí推迟。
Do nguyên nhân thời tiết, trận đấu bị hoãn.
Due to the weather, the match was postponed.
wǒ我bù不zhīdào知道tā他shēngqì生气de的yuángù缘故。
Tôi không biết lý do anh ấy tức giận.
I don't know the reason why he is angry.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây