边缘
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "边缘" (biānyuán) mang nghĩa "rìa, bờ", kết hợp bởi 边 (biān - biên): "phía" + 缘 (yuán - duyên): "nguyên nhân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 边: Đem sức lực (力) sải bước dọc theo con đường (辶) men sát rìa ngoài để đi về một phía, một bên (边). • Chữ 缘: Sợi tơ hồng (纟) vô hình định sẵn từ lời phán đoán (彖) gắn kết những người xa lạ đến với nhau bởi mối nhân duyên, duyên số (缘).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 边缘
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:mép, rìa, lề, bờ vực, ranh giới (nguy hiểm), cận biên.
Ví dụ (5)
小心,不要站在悬崖的边缘。
Cẩn thận, đừng đứng ở mép vực thẳm.
Be careful not to stand on the edge of the cliff.
这家公司正处于破产的边缘。
Công ty này đang nằm trên bờ vực phá sản.
The company is on the verge of bankruptcy.
我们要关注那些生活在社会边缘的人群。
Chúng ta cần quan tâm đến những nhóm người sống bên lề xã hội.
We need to pay attention to those who live on the margins of society.
这种观点处于主流科学的边缘。
Quan điểm này nằm ở vùng rìa (không chính thống) của khoa học chủ lưu.
This view lies on the fringes of mainstream science.
由于长期不合群,他感觉自己被边缘化了。
Do lâu ngày không hòa nhập, anh ấy cảm thấy mình bị gạt ra rìa (bị cô lập).
Because he had not fit in for so long, he felt marginalized.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây