无故
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "无故" (wúgù) mang nghĩa "vô cớ, không có lý do", kết hợp bởi 无 (wú - vô): "không có" + 故 (gù - cố): "nguyên nhân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 无: Dưới bầu trời phẳng lặng (一) hình bóng người múa cầu mưa (尤) tan biến vào hư không, chẳng còn lại gì là không có (无). • Chữ 故: Những chuyện xưa cũ (古) đã từng tác động (攵) dẫn đến kết quả hôm nay chính là nguyên nhân, lý do của sự việc (故).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 无故
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:vô cớ, không có lý do
Ví dụ (5)
他被无故解雇了。
Anh ấy bị sa thải vô cớ.
He was fired for no reason.
请不要无故惹事。
Xin đừng vô cớ gây chuyện.
Please don’t stir up trouble for no reason.
她昨天无故旷课。
Hôm qua cô ấy cúp học không có lý do.
She skipped class yesterday without any reason.
我们不能无故惩罚员工。
Chúng ta không thể trừng phạt nhân viên vô cớ.
We cannot punish employees without cause.
他经常无故发脾气,让人受不了。
Anh ta thường xuyên nổi giận vô cớ, khiến người ta không thể chịu nổi.
He often loses his temper for no reason, and it’s unbearable.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây