无缘无故
—
Gợi nhớ
Từ "无缘无故" (wú yuán wú gù) mang nghĩa "không có lý do", kết hợp bởi 无 (wú - vô): "không có" + 缘 (yuán - duyên): "nguyên nhân" + 无 (wú - vô): "không có" + 故 (gù - cố): "nguyên nhân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 无: Dưới bầu trời phẳng lặng (一) hình bóng người múa cầu mưa (尤) tan biến vào hư không, chẳng còn lại gì là không có (无). • Chữ 缘: Sợi tơ hồng (纟) vô hình định sẵn từ lời phán đoán (彖) gắn kết những người xa lạ đến với nhau bởi mối nhân duyên, duyên số (缘). • Chữ 无: Dưới bầu trời phẳng lặng (一) hình bóng người múa cầu mưa (尤) tan biến vào hư không, chẳng còn lại gì là không có (无). • Chữ 故: Những chuyện xưa cũ (古) đã từng tác động (攵) dẫn đến kết quả hôm nay chính là nguyên nhân, lý do của sự việc (故).
Thành phần cấu tạo
无缘无故
không có lý do
无
一
Bộ Nhất
Bầu trời bao la (phía trên)
尤
Bộ Uông (biến thể)
Hình người dang tay múa (phía dưới)
缘
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, vải vóc, gắn kết (bên trái)
彖
Chữ Thoán
Con lợn chạy, phán đoán / âm đọc (bên phải)
无
一
Bộ Nhất
Bầu trời bao la (phía trên)
尤
Bộ Uông (biến thể)
Hình người dang tay múa (phía dưới)
故
古
Cổ
Cổ / âm đọc (bên trái)
攵
Bộ Phộc
Đánh (bên phải)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Phó từ
Nghĩa:không có lý do
Ví dụ (3)
他不会无缘无故发脾气,一定有什么原因。
Anh ấy không tự dưng phát cáu vô duyên vô cớ đâu, nhất định là có nguyên nhân gì đó.
He wouldn't lose his temper for no reason; there must be some cause.
电脑突然无缘无故地关机了。
Máy tính đột nhiên bị tắt nguồn vô duyên vô cớ.
The computer suddenly shut down for no apparent reason.
她无缘无故请了假,这让同事们很奇怪。
Cô ấy tự dưng xin nghỉ làm không lý do, điều này khiến các đồng nghiệp thấy lạ.
She asked for leave out of nowhere, which made her colleagues wonder.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây