欣喜若狂
—
Gợi nhớ
Từ "欣喜若狂" (xīn xǐ ruò kuáng) mang nghĩa "Mừng rỡ điên cuồng, vui sướng khôn xiết", kết hợp bởi 欣 (xīn - hân): "vui mừng" + 喜 (xǐ - hỷ): "vui mừng" + 若 (ruò - nhược): "nếu như" + 狂 (kuáng - cuồng): "điên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 欣: Mỗi khi cầm rìu (斤) đi đốn củi về no ấm, mọi người đều mở miệng mỉm cười (欠) trong niềm hân hoan, vui mừng (欣). • Chữ 喜: Nghe tiếng trống hội (壴) vang rền rã, ai nấy đều mở miệng (口) cười tươi rạng rỡ trong niềm vui mừng, hạnh phúc (喜). • Chữ 若: Tay phải (右) hái từng ngọn cỏ non (艹) vừa chọn lựa vừa tự hỏi nếu như, dường như mọi thứ đều thuận theo tự nhiên (若). • Chữ 狂: Con chó (犭) tự xưng vua (王) hung hăng, hành xử không kiểm soát, điên (狂).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 欣喜若狂
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Mừng rỡ điên cuồng, vui sướng khôn xiết
Ví dụ (3)
听到国家队夺冠的消息,球迷们欣喜若狂。
Nghe thấy tin đội tuyển quốc gia giành chức vô địch, người hâm mộ mừng rỡ phát cuồng.
Hearing the news that the national team won the championship, the fans were wild with joy.
找到了失散多年的孩子,这对夫妇欣喜若狂。
Tìm lại được đứa con thất lạc nhiều năm, cặp vợ chồng ấy vui mừng khôn xiết.
Having found their child who had been lost for many years, the couple was overjoyed.
意外买彩票中了大奖,让他欣喜若狂。
Tình cờ mua vé số trúng giải độc đắc khiến anh ấy vui mừng điên cuồng.
Unexpectedly winning the grand prize in the lottery made him ecstatic.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây