ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
欣喜
xīnxǐ
vui mừng, hân hoan
Hán việt: hân hỷ
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "欣喜" (xīnxǐ) mang nghĩa "vui mừng, hân hoan", kết hợp bởi 欣 (xīn - hân): "vui mừng" + 喜 (xǐ - hỷ): "vui mừng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 欣: Mỗi khi cầm rìu (斤) đi đốn củi về no ấm, mọi người đều mở miệng mỉm cười (欠) trong niềm hân hoan, vui mừng (欣). • Chữ 喜: Nghe tiếng trống hội (壴) vang rền rã, ai nấy đều mở miệng (口) cười tươi rạng rỡ trong niềm vui mừng, hạnh phúc (喜).

Thành phần cấu tạo

欣喜
xīnxǐ
vui mừng, hân hoan
欣
xīn • hân
vui mừng
斤
Bộ Cân
Rìu / âm đọc (bên trái)
欠
Bộ Khiếm
Há miệng (bên phải)
喜
xǐ • hỷ
vui mừng
壴
Chúc
Cái trống (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:vui mừng, hân hoan
Ví dụ (5)
tīngdào听到zhè这gè个hǎo好xiāoxi消息,dàjiā大家dōu都gǎndào感到wànfēn万分xīnxǐ欣喜。
Nghe được tin tốt này, mọi người đều cảm thấy vô cùng vui mừng.
Hearing this good news, everyone felt overjoyed.
tā她liǎn脸shàng上lùchū露出le了xīnxǐ欣喜de的xiàoróng笑容。
Trên mặt cô ấy nở nụ cười hân hoan.
A delighted smile appeared on her face.
jīngguò经过duōnián多年de的nǔlì努力,tā他zhōngyú终于qǔdé取得le了chénggōng成功,nèixīn内心chōngmǎn充满le了xīnxǐ欣喜。
Trải qua nhiều năm nỗ lực, cuối cùng anh ấy đã đạt được thành công, trong lòng tràn ngập sự vui mừng.
After years of hard work, he finally achieved success and felt filled with joy.
kàndào看到háizi孩子men们jiànkāng健康chéngzhǎng成长,fùmǔ父母gǎndào感到yóuzhōng由衷de的xīnxǐ欣喜。
Nhìn thấy các con trưởng thành khỏe mạnh, cha mẹ cảm thấy hân hoan từ tận đáy lòng.
Seeing their children grow up healthy, the parents felt heartfelt joy.
zhè这gè个lìngrén令人xīnxǐ欣喜de的jiéguǒ结果chūhū出乎suǒyǒurén所有人de的yìliào意料。
Kết quả đáng vui mừng này nằm ngoài dự đoán của tất cả mọi người.
This delightful result came as a surprise to everyone.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây