抚育
—
Gợi nhớ
Từ "抚育" (fǔyù) mang nghĩa "Nuôi nấng, nuôi dưỡng", kết hợp bởi 抚 (fǔ - phủ): "vuốt ve" + 育 (yù / yō - dục): "Nuôi dưỡng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 抚: Đôi bàn tay (扌) nhẹ nhàng xoa dịu nỗi trống trải, thiếu thốn (无) trong lòng người khác để vuốt ve, an ủi (抚). • Chữ 育: Đứa trẻ mới chào đời (云) được chăm bẵm từng miếng thịt và dòng sữa (⺼) để nuôi dưỡng nên người (育).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 抚育
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Nuôi nấng, nuôi dưỡng
Ví dụ (5)
父母辛辛苦苦把我们抚育成人。
Cha mẹ đã cực nhọc nuôi nấng chúng ta nên người.
Our parents worked hard to raise us into adulthood.
国家拨款抚育战争遗孤。
Nhà nước phân bổ ngân sách để nuôi dưỡng các trẻ em mồ côi do chiến tranh.
The state allocated funds to care for and raise war orphans.
抚育下一代是全社会的共同责任。
Nuôi dưỡng thế hệ mai sau là trách nhiệm chung của toàn xã hội.
Nurturing the next generation is the shared responsibility of all society.
父母辛辛苦苦把我们抚育成人,我们应当感恩。
Cha mẹ đã cực khổ nuôi dạy chúng ta nên người, chúng ta nên biết ơn.
Our parents worked hard to raise us into adulthood, and we should be grateful.
这家孤儿院抚育了许多无家可归的孩子。
Viện mồ côi này đã nuôi dưỡng nhiều đứa trẻ không nhà cửa để về.
This orphanage has nurtured many homeless children.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây