抚摸
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "抚摸" (fǔmō) mang nghĩa "vuốt ve, xoa nhẹ", kết hợp bởi 抚 (fǔ - phủ): "vuốt ve" + 摸 (mō - mô): "Sờ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 抚: Đôi bàn tay (扌) nhẹ nhàng xoa dịu nỗi trống trải, thiếu thốn (无) trong lòng người khác để vuốt ve, an ủi (抚). • Chữ 摸: Giữa màn đêm chiều hôm mịt mờ (莫), con người phải đưa bàn tay (扌) ra lần tìm từng vật xung quanh, gọi là sờ, chạm, vuốt ve (摸).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 抚摸
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:vuốt ve, xoa nhẹ
Ví dụ (5)
她轻轻地抚摸着猫的毛。
Cô ấy nhẹ nhàng vuốt ve bộ lông của con mèo.
She gently stroked the cat's fur.
母亲温柔地抚摸着熟睡中孩子的脸颊。
Người mẹ dịu dàng vuốt ve đôi má của đứa trẻ đang ngủ say.
The mother gently stroked the sleeping child's cheek.
他抚摸着那张老照片,眼里充满了怀念。
Anh ấy xoa nhẹ bức ảnh cũ, trong mắt tràn đầy sự hoài niệm.
He stroked that old photograph, his eyes full of nostalgia.
春风抚摸着我的脸,感觉非常舒服。
Gió xuân vuốt ve khuôn mặt tôi, cảm giác vô cùng dễ chịu.
The spring breeze caressed my face, and it felt very comfortable.
小女孩抚摸着她心爱的洋娃娃。
Cô bé vuốt ve con búp bê yêu quý của mình.
The little girl stroked her beloved doll.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây