摸黑
—
Gợi nhớ
Từ "摸黑" (mō hēi) mang nghĩa "trong bóng tối", kết hợp bởi 摸 (mō - mô): "Sờ" + 黑 (hēi - hắc): "Màu đen". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 摸: Giữa màn đêm chiều hôm mịt mờ (莫), con người phải đưa bàn tay (扌) ra lần tìm từng vật xung quanh, gọi là sờ, chạm, vuốt ve (摸). • Chữ 黑: Ngọn lửa bập bùng phía dưới (灬) hun khói bồ hóng bám kín khung cửa sổ phía trên (囗) tạo nên sắc màu đen kịt (黑).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 摸黑
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:trong bóng tối
Ví dụ (3)
停电了,我们只能摸黑去厨房找蜡烛。
Mất điện rồi, chúng tôi chỉ đành mò mẫm trong bóng tối vào bếp tìm nến.
The power went out, so we had to grope our way to the kitchen in the dark to find candles.
为了早点赶到山顶,他们半夜就摸黑出发了。
Để kịp tới đỉnh núi sớm, họ đã xuất phát trong đêm tối từ nửa đêm.
In order to reach the mountaintop early, they set off in the dark at midnight.
爷爷对家里的布局很熟悉,不点灯也能摸黑走路。
Ông nội rất quen thuộc với cách bố trí trong nhà, không thắp đèn cũng có thể đi lại trong bóng tối.
Grandpa is very familiar with the layout of the house and can walk around in the dark without turning on the lights.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây