ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
安抚
ānfǔ
an ủi, vỗ về, xoa dịu
Hán việt: an phủ
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "安抚" (ānfǔ) mang nghĩa "an ủi, vỗ về, xoa dịu", kết hợp bởi 安 (ān - an): "yên bình" + 抚 (fǔ - phủ): "vuốt ve". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 安: Khi người phụ nữ (女) được che chở dưới mái nhà ấm êm (宀), cả gia đình đều cảm thấy yên bình, an toàn (安). • Chữ 抚: Đôi bàn tay (扌) nhẹ nhàng xoa dịu nỗi trống trải, thiếu thốn (无) trong lòng người khác để vuốt ve, an ủi (抚).

Thành phần cấu tạo

安抚
ānfǔ
an ủi, vỗ về, xoa dịu
安
ān • an
yên bình
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
女
Bộ Nữ
Phụ nữ (phía dưới)
抚
fǔ • phủ
vuốt ve
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
无
Vô
Không / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:an ủi, vỗ về, xoa dịu
Ví dụ (5)
mǔqīn母亲wēnróu温柔de地ānfǔ安抚zhe着kūqì哭泣de的háizi孩子。
Người mẹ dịu dàng vỗ về đứa trẻ đang khóc.
The mother gently comforted the crying child.
péngyou朋友de的huàyǔ话语ānfǔ安抚le了wǒ我shòushāng受伤de的xīnlíng心灵。
Những lời nói của bạn bè đã xoa dịu tâm hồn tổn thương của tôi.
My friend's words soothed my wounded heart.
jīnglǐ经理qīnzì亲自chūmiàn出面ānfǔ安抚bùmǎn不满de的gùkè顾客。
Giám đốc đích thân ra mặt để xoa dịu những khách hàng không hài lòng.
The manager personally stepped in to calm the dissatisfied customers.
zhèngfǔ政府cǎiqǔ采取cuòshī措施ānfǔ安抚mínzhòng民众de的qíngxù情绪。
Chính phủ đã áp dụng các biện pháp để xoa dịu tâm lý của người dân.
The government took measures to calm public sentiment.
tā他qīngqīng轻轻de地fǔmō抚摸zhe着xiǎogǒu小狗,shìtú试图ānfǔ安抚tā它。
Anh ấy nhẹ nhàng vuốt ve chú chó nhỏ, cố gắng vỗ về nó.
He gently stroked the puppy, trying to calm it down.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây