安抚
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "安抚" (ānfǔ) mang nghĩa "an ủi, vỗ về, xoa dịu", kết hợp bởi 安 (ān - an): "yên bình" + 抚 (fǔ - phủ): "vuốt ve". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 安: Khi người phụ nữ (女) được che chở dưới mái nhà ấm êm (宀), cả gia đình đều cảm thấy yên bình, an toàn (安). • Chữ 抚: Đôi bàn tay (扌) nhẹ nhàng xoa dịu nỗi trống trải, thiếu thốn (无) trong lòng người khác để vuốt ve, an ủi (抚).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 安抚
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:an ủi, vỗ về, xoa dịu
Ví dụ (5)
母亲温柔地安抚着哭泣的孩子。
Người mẹ dịu dàng vỗ về đứa trẻ đang khóc.
The mother gently comforted the crying child.
朋友的话语安抚了我受伤的心灵。
Những lời nói của bạn bè đã xoa dịu tâm hồn tổn thương của tôi.
My friend's words soothed my wounded heart.
经理亲自出面安抚不满的顾客。
Giám đốc đích thân ra mặt để xoa dịu những khách hàng không hài lòng.
The manager personally stepped in to calm the dissatisfied customers.
政府采取措施安抚民众的情绪。
Chính phủ đã áp dụng các biện pháp để xoa dịu tâm lý của người dân.
The government took measures to calm public sentiment.
他轻轻地抚摸着小狗,试图安抚它。
Anh ấy nhẹ nhàng vuốt ve chú chó nhỏ, cố gắng vỗ về nó.
He gently stroked the puppy, trying to calm it down.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây