体恤
—
Gợi nhớ
Từ "体恤" (tǐ xù) mang nghĩa "cảm thông chia sẻ", kết hợp bởi 体 (tǐ - thể): "cơ thể" + 恤 (xù - tuất): "Thương xót". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 体: Phần gốc rễ cốt lõi (本) tạo nên hình hài và sức sống của mỗi con người (亻) chính là vóc dáng, cơ thể (体). • Chữ 恤: Trái tim nhân hậu (忄) luôn xót xa khi thấy người khác đổ máu (血), từ đó khởi dậy lòng thương xót và cảm thông (恤).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 体恤
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:cảm thông chia sẻ
Ví dụ (3)
老板非常体恤员工的辛苦,每逢节日都发慰问品。
Ông chủ rất cảm thông với sự vất vả của nhân viên, mỗi dịp lễ tết đều phát quà động viên.
The boss is very sympathetic to the employees' hard work and distributes gifts of appreciation on every holiday.
这位县长体恤民情,为老百姓办了许多实事。
Vị huyện trưởng này rất xót thương quan tâm đời sống dân tình, đã làm nhiều việc thực tế cho người dân.
This county magistrate shows great compassion for the people's plight and has done many practical deeds for ordinary citizens.
做儿女的应该学会体恤父母挣钱养家的不易。
Làm con cái nên học cách cảm thông thấu hiểu sự khó khăn kiếm tiền nuôi gia đình của cha mẹ.
Children should learn to appreciate and empathize with how hard it is for their parents to earn money and support the family.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây